Truong Thinh Technology & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT TRườNG THịNH
19
进口笔数
2
出口笔数
$202.6K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502495087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H5HTK9 |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | Tổ 12, Tô Hiến Thành, Khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH ENGINEERING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 169 Cách Mạng Tháng Tám, Khu phố Tân Ngọc, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84908556822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $127.3K |
| 中国 | 15 | $65.1K |
| 波兰 | 3 | $5.8K |
| 瑞士 | 5 | $1.7K |
| 卢森堡 | 2 | $1.1K |
| 法国 | 1 | $848 |
| 中国台湾 | 1 | $667 |
| 印度 | 1 | $145 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAGO Electronic Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $153.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 6 | $45.6K | 静止变流器、电力控制板 |
| SHENZHEN KERNAL INDUSTRY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.1K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 德国 | $360 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 德国 | $677 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 波兰 | $645 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 波兰 | $645 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-27 | 其他电气设备 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 德国 | $972 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | WAGO ELECTRONIC PTE LTD | 波兰 | $280 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 衡器零件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-04-09 | 衡器零件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 单相交流电机 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-10-28 | 电器装置零件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $252 |
| 2025-10-28 | 电器装置零件 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2025-10-28 | 电器装置零件 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2025-10-28 | 电器装置零件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $510 |
| 2025-10-28 | 电器装置零件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $638 |
| 2025-10-28 | 电器装置零件 | ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $45 |
| 2025-10-28 | 电器装置零件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $284 |