THIEN PHUC SERVICES & TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ THIêN PHúC
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201896770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCDR4KW |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | Số 32 T2 Ngõ Hàng Gà, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 T2 Ngõ Hàng Gà, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GANGZHOU HANZHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $15.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| GUANGZHOU HANZHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $6.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 其他护肤品 | GANGZHOU HANZHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-25 | 其他护肤品 | GANGZHOU HANZHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-25 | 其他护肤品 | GANGZHOU HANZHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-07-25 | 其他护肤品 | GANGZHOU HANZHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 皮肤清洁剂 | GANGZHOU HANZHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-25 | 其他护肤品 | GANGZHOU HANZHANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-19 | 其他护肤品 | GUANGZHOU HANZHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-19 | 其他护肤品 | GUANGZHOU HANZHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $553 |
| 2024-10-19 | 其他护肤品 | GUANGZHOU HANZHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $661 |
| 2024-10-19 | 皮肤清洁剂 | GUANGZHOU HANZHUANG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $271 |