Long Kim Quy Joss Powder Trading & Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT BộT KEO LONG KIM QUY

0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $99.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号5901189141
企查查编码QVNE1227B8
成立日期2022-04-25
联系地址Thôn Tân Lập, Xã Ia Khươl, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BỘT KEO LONG KIM QUY
企业英文名称LONG KIM QUY JOSS POWDER TRADING & MANUFACTURING CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tân Lập, Xã Ia Khươl, Gia Lai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84905730105
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物
130190其他天然树脂
847989其他功能机器
140110编织用竹
330749室内香水
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$833.3K
印度34$466.6K
马来西亚10$264.9K
菲律宾8$106.4K
孟加拉国1$67.2K
新加坡1$23.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MC MITRA SDN. BHD.13$340.3K药用植物、木制品
G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd.印度20$291.1K其他天然树脂、其他肉桂花
Unique Natural Products Pvt. Ltd.印度24$287.3K药用植物、编织用竹
I Jag Sdn. Bhd.马来西亚11$240.2K药用植物
Greencoil Industries, Inc.越南4$135.1K药用植物
MC Mitra Sdn. Bhd.越南5$117.0K药用植物、其他天然树脂
Greencoil Industries, Inc.菲律宾5$62.7K木制品、其他天然树脂
Amazon World Private Ltd.越南2$46.7K其他天然树脂、药用植物
Anand Organic Products印度2$44.5K药用植物、编织用竹
Philcoils Industries, Inc.菲律宾3$43.7K木制品、其他天然树脂

近期贸易明细

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18编织用竹MC MITRA SDN. BHD.马来西亚$2.9K
2026-06-18编织用竹MC MITRA SDN. BHD.马来西亚$2.9K
2026-06-18其他功能机器MC MITRA SDN. BHD.马来西亚$4.1K
2026-06-18室内香水MC MITRA SDN. BHD.马来西亚$15.1K
2026-06-15药用植物QUAZI ENTERPRISES LIMITED孟加拉国$67.2K
2026-06-01药用植物G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd.印度$15.8K
2026-04-04药用植物R. K TRADING CO—$17.5K
2026-04-02药用植物G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd.印度$15.4K
2026-03-26药用植物MC MITRA SDN. BHD.马来西亚$28.3K
2026-03-18药用植物MC MITRA SDN. BHD.马来西亚$42.5K

相关企业 · 同类产品

Long Kim Quy Joss Powder Trading & Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →