Long Kim Quy Joss Powder Trading & Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 91 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT BộT KEO LONG KIM QUY
0
进口笔数
91
出口笔数
$0
进口金额
$1.67M
出口金额
—
最近进口
2026-04-04
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901189141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1227B8 |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Thôn Tân Lập, Xã Ia Khươl, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BỘT KEO LONG KIM QUY |
| 企业英文名称 | LONG KIM QUY JOSS POWDER TRADING & MANUFACTURING CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Lập, Xã Ia Khươl, Gia Lai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905730105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $833.3K |
| 印度 | 33 | $450.9K |
| 马来西亚 | 9 | $239.9K |
| 菲律宾 | 8 | $106.4K |
| 新加坡 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MC Mitra Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $432.3K | 药用植物、木制品 |
| Unique Natural Products Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $287.3K | 药用植物、编织用竹 |
| I Jag Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $240.2K | 药用植物 |
| G.T. Jayanti Agrochem (India) Private Ltd. | 印度 | 12 | $174.0K | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| Greencoil Industries, Inc. | 越南 | 4 | $135.1K | 药用植物 |
| G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $101.3K | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Greencoil Industries, Inc. | 菲律宾 | 5 | $62.7K | 木制品、其他天然树脂 |
| Amazon World Private Ltd. | 越南 | 2 | $46.7K | 其他天然树脂、药用植物 |
| Anand Organic Products | 印度 | 2 | $44.5K | 药用植物、编织用竹 |
| Philcoils Industries, Inc. | 菲律宾 | 3 | $43.7K | 木制品、其他天然树脂 |
近期贸易明细
出口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 药用植物 | R. K TRADING CO LTD | — | $17.5K |
| 2026-04-02 | 药用植物 | G.T. JAYANTI AGROCHEM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $15.4K |
| 2026-03-26 | 药用植物 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $28.3K |
| 2026-03-18 | 药用植物 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $42.5K |
| 2026-03-13 | 药用植物 | MC MITRA SDN BHD | 马来西亚 | $28.3K |
| 2026-02-18 | 药用植物 | G.T. Jayanti Agrochem (India) Private Ltd. | 印度 | $14.3K |
| 2026-02-13 | 药用植物 | G.T. Jayanti Agrochem (India) Private Ltd. | 印度 | $14.3K |
| 2026-01-27 | 药用植物 | G.T. JAYANTI AGROCHEM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $14.3K |
| 2026-01-13 | 药用植物 | G.T. JAYANTI AGROCHEM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $14.3K |
| 2026-01-06 | 药用植物 | Anand Organic Products | 印度 | $22.2K |