Phuc Hoa Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phúc Hòa
15
进口笔数
0
出口笔数
$416.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101608098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDU40680 |
| 成立日期 | 2005-01-21 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 5, ngõ 162A, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC HÒA |
| 企业英文名称 | PHUC HOA PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 5, ngõ 162A, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842437321164 |
| 传真 | 7321164 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $416.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homesun (GD) Refrigeration Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $357.5K | 其他制冷设备、金属保险箱 |
| Modun (Zhejiang) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.4K | 电热干手器、钢铁卫浴器具 |
| EKO Development Ltd. | 中国 | 4 | $22.4K | 不锈钢家用制品、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 其他制冷设备 | HOMESUN (GD) REFRIGERATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-03-31 | 不锈钢家用制品 | EKO DEVELOPMENT LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-03-23 | 钢铁卫浴器具 | MODUN (ZHEJIANG) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-23 | 塑料家具 | MODUN (ZHEJIANG) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-23 | 其他塑料建材 | MODUN (ZHEJIANG) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |