Dai Loc Phat Instrumentation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐO LườNG ĐạI LộC PHáT
2
进口笔数
4
出口笔数
$4.8K
进口金额
$4.8K
出口金额
2024-02-05
最近进口
2026-01-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314505555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5HYJB5 |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | 64 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG ĐẠI LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI LOC PHAT INSTRUMENTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84932686968 |
| 邮箱 | dlp.instrument@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $4.0K |
| 韩国 | 1 | $762 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VV PLUS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.0K | 功能机器零件、空调机零件 |
| GTOI Corporation | 韩国 | 1 | $762 | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 金属加工机刀、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 气体过滤机械 | VV PLUS ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2023-08-23 | LED/LCD指示面板 | GTOI Corporation | 韩国 | $762 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 阀门龙头 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $472 |
| 2025-07-09 | 滚珠轴承 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $166 |
| 2025-07-09 | 其他橡胶带 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-07-09 | 滚珠轴承 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2025-07-09 | 非轻质石油 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $296 |
| 2025-07-09 | 滚珠轴承 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2025-05-14 | 轴承零件 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2025-05-14 | 轴承座 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2025-05-14 | 滚珠轴承 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $553 |
| 2025-05-14 | 轴承零件 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $8 |