Metal Surface Finishing Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HOàN THIệN Bề MặT KIM LOạI

160
进口笔数
1
出口笔数
$2.85M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-01-26
最近出口
26
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $226.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $161.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 5 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $46.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $106.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $161.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $32.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102696523
企查查编码QVNVA3JKNU
成立日期2008-03-26
联系地址Số 25 Đào Tấn, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HOÀN THIỆN BỀ MẶT KIM LOẠI
企业英文名称METAL SURFACE FINISHING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842437472977
邮箱hanh.phung@mdi.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
320417染料颜料
391000初级硅氧烷
391110石油树脂
280300碳制品
321100配制催干剂
282300钛氧化物
320649其他着色制剂
292800肼羟胺衍生物

出口

HS 编码产品
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度54$890.3K
中国48$866.9K
西班牙18$488.2K
马来西亚22$256.7K
新加坡11$226.8K
日本4$101.7K
卡塔尔1$13.7K
美国2$8.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ajanta Chemical Industries印度19$451.2K其他染料、酸性媒染染料
Productos Concentrol S.A.西班牙14$382.8K其他润滑剂、初级硅氧烷
Wuhan Fengfan International Trade Co., Ltd.中国23$343.9K其他化学制剂、工业清洁制剂
Qingdao Weichem Chemical Co., Ltd.中国11$260.7K石油树脂、1毫米玻璃微球
South Chemistry International Pte. Ltd.新加坡11$226.8K焊接用焊剂、其他化学制剂
AST Chemical Sdn. Bhd.马来西亚5$130.2K工业清洁制剂、皮革染色剂
Innovative Material Co., Ltd.马来西亚16$124.3K其他化学制剂、皮革染色剂
Grauer & Weil (India) Ltd.印度17$121.4K其他化学制剂、其他擦亮剂
Productos Concentrol西班牙4$105.4K其他润滑剂、初级硅氧烷
Artek Surfin Chemicals Ltd.印度9$57.3K其他化学制剂、其他擦亮剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ajanta Chemical Industries越南1$3.9K染料颜料

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$12.6K
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$16.0K
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2026-04-24工业清洁制剂SHANGHAI SNYTO CHEMICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$12.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26染料颜料AJANTA CHEMICAL INDUSTRIES越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Metal Surface Finishing Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →