Metal Surface Finishing Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 173 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HOàN THIệN Bề MặT KIM LOạI
173
进口笔数
2
出口笔数
$3.24M
进口金额
$7.7K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2024-03-02
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102696523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA3JKNU |
| 成立日期 | 2008-03-26 |
| 联系地址 | Số 25 Đào Tấn, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HOÀN THIỆN BỀ MẶT KIM LOẠI |
| 企业英文名称 | METAL SURFACE FINISHING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437472977 |
| 邮箱 | hanh.phung@mdi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 280300 | 碳制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 57 | $962.0K |
| 中国 | 50 | $905.4K |
| 西班牙 | 20 | $521.7K |
| 马来西亚 | 28 | $501.6K |
| 新加坡 | 11 | $226.8K |
| 日本 | 4 | $101.7K |
| 卡塔尔 | 1 | $13.7K |
| 美国 | 2 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.9K |
| 印度 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Productos Concentrol | 西班牙 | 20 | $521.7K | 其他润滑剂、初级硅氧烷 |
| Ajanta Chemical Industries | 印度 | 20 | $465.6K | 其他染料、酸性媒染染料 |
| AST CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $369.5K | 焊接用焊剂、其他化学制剂 |
| Wuhan Fengfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $352.3K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Qingdao Weichem Chemical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $304.5K | 石油树脂、其他多硫化物 |
| South Chemistry International Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $226.8K | 焊接用焊剂、其他化学制剂 |
| Innovative Material Co., Ltd. | 马来西亚 | 16 | $124.3K | 其他化学制剂、皮革染色剂 |
| GRAUER AND WEIL (INDIA) LIMITED | 印度 | 17 | $121.4K | 其他化学制剂、其他擦亮剂 |
| Foshan City Haochen Titanium Industry Co., Ltd. | 日本 | 4 | $101.7K | 碳制品 |
| ARTEK SURFIN CHEMICALS LIMITED | 10 | $58.8K | 其他化学制剂、其他擦亮剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ajanta Chemical Industries | 越南 | 1 | $3.9K | 染料颜料 |
| AJANTA CHEMICAL INDUSTRIES | 印度 | 1 | $3.8K | 芳香单胺、醛酮羧酸 |
近期贸易明细
进口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 初级硅氧烷 | Productos Concentrol | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-24 | 初级硅氧烷 | Productos Concentrol | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-24 | 初级硅氧烷 | Productos Concentrol | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-24 | 工业清洁制剂 | Productos Concentrol | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-24 | 初级硅氧烷 | Productos Concentrol | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-24 | 初级硅氧烷 | Productos Concentrol | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-24 | 初级硅氧烷 | Productos Concentrol | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-24 | 初级硅氧烷 | Productos Concentrol | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-24 | 初级硅氧烷 | Productos Concentrol | 西班牙 | $1 |
| 2026-07-03 | 其他化学制剂 | ARTEK SURFIN CHEMICALS LIMITED | 印度 | $390 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-02 | 其他糖混合物 | AJANTA CHEMICAL INDUSTRIES | 印度 | $3.8K |
| 2024-01-26 | 染料颜料 | Ajanta Chemical Industries | 越南 | $3.9K |