MEDITAB TRADING MENUFACTURING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Y Tế FORMED
1
进口笔数
0
出口笔数
$38.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107498490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJYEB6Y5 |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | LK4-91, Khu tái định cư Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ FORMED |
| 企业英文名称 | MEDITAB TRADING MENUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK4-91, Khu tái định cư Tứ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84962816504 |
| 邮箱 | nguyenhue1209@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $38.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansbiomed Corp | 韩国 | 1 | $38.7K | 外科缝合粘合材料、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 外科缝合粘合材料 | Hansbiomed Corp | 韩国 | $640 |
| 2025-10-03 | 外科缝合粘合材料 | HANSBIOMED CORP | 韩国 | $3.5K |
| 2025-10-03 | 外科缝合粘合材料 | Hansbiomed Corp | 韩国 | $4.2K |
| 2025-10-03 | 外科缝合粘合材料 | HANSBIOMED CORP | 韩国 | $17.4K |
| 2025-10-03 | 外科缝合粘合材料 | Hansbiomed Corp | 韩国 | $9.2K |
| 2025-10-03 | 外科缝合粘合材料 | HANSBIOMED CORP | 韩国 | $270 |
| 2025-10-03 | 外科缝合粘合材料 | HANSBIOMED CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2025-10-03 | 外科缝合粘合材料 | HANSBIOMED CORP | 韩国 | $1.5K |
| 2025-10-03 | 外科缝合粘合材料 | HANSBIOMED CORP | 韩国 | $630 |