MFOOD VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MFOOD VIệT NAM
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313253383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SQ9KH2 |
| 成立日期 | 2015-05-15 |
| 联系地址 | 33 Đường Số 4, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MFOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MFOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Đường Số 4, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84902351778 |
| 邮箱 | mfoodvietnam@gmail.com |
| 官网 | mfoods.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 080211 | 带壳杏仁 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 110422 | 加工燕麦 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 36 | $819.3K |
| 印度 | 14 | $534.8K |
| 美国 | 6 | $276.7K |
| 智利 | 5 | $242.3K |
| 中国 | 1 | $65.7K |
| 阿根廷 | 1 | $60.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unigrain Pty Ltd | 澳大利亚 | 36 | $819.3K | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| c3189cfc785316bd63a5ab4b31cbc3cc | 6 | $276.7K | ||
| Nilax International | 印度 | 7 | $234.9K | 其他含油籽仁、葡萄干 |
| Pacific Nut Co. Chile S.A. | 智利 | 3 | $159.0K | 葡萄干、李子干 |
| QUESSENTIALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $147.8K | 其他含油籽仁、藜麦 |
| Nilax International Flat | 印度 | 2 | $115.9K | 其他含油籽仁 |
| Inner Mongolia Crown Star Food Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.7K | 其他食用蔬菜、其他含油籽仁 |
| Suchiar S.L. | 阿根廷 | 1 | $60.2K | 其他含油籽仁 |
| Frutexsa Raisins S.p.A. | 意大利 | 1 | $48.0K | 葡萄干、李子干 |
| Kore International | 印度 | 2 | $36.2K | 干辣椒、整孜然籽 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.3K |
| 2026-04-23 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.3K |
| 2026-03-03 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.9K |
| 2026-03-03 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.9K |
| 2026-01-27 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.1K |
| 2026-01-15 | 谷物制品 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.9K |
| 2025-12-30 | 葡萄干 | FRUTEXSA RAISINS SPA | 智利 | $48.0K |
| 2025-12-22 | 带壳核桃 | GOLDRIVER ORCHARDS INC | 美国 | $28.7K |
| 2025-12-22 | 带壳核桃 | GOLDRIVER ORCHARDS INC | 美国 | $57.3K |
| 2025-12-19 | 带壳核桃 | GOLDRIVER ORCHARDS INC | 美国 | $57.3K |