MFOOD VIET NAM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 燕麦片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MFOOD VIệT NAM

63
进口笔数
0
出口笔数
$2.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $154.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $114.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $118.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $150.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $63.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313253383
企查查编码QVN2SQ9KH2
成立日期2015-05-15
联系地址33 Đường Số 4, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MFOOD VIỆT NAM
企业英文名称MFOOD VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址33 Đường Số 4, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84902351778
邮箱mfoodvietnam@gmail.com
官网mfoods.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110412燕麦片
080231带壳核桃
120799其他含油籽仁
190490谷物制品
080211带壳杏仁
080620葡萄干
081340其他干果
110422加工燕麦
121299其他食用蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚36$819.3K
印度14$534.8K
美国6$276.7K
智利5$242.3K
中国1$65.7K
阿根廷1$60.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unigrain Pty Ltd澳大利亚36$819.3K燕麦片、脱荚干豌豆
c3189cfc785316bd63a5ab4b31cbc3cc6$276.7K
Nilax International印度7$234.9K其他含油籽仁、葡萄干
Pacific Nut Co. Chile S.A.智利3$159.0K葡萄干、李子干
QUESSENTIALS PRIVATE LIMITED印度3$147.8K其他含油籽仁、藜麦
Nilax International Flat印度2$115.9K其他含油籽仁
Inner Mongolia Crown Star Food Industries Co., Ltd.中国1$65.7K其他食用蔬菜、其他含油籽仁
Suchiar S.L.阿根廷1$60.2K其他含油籽仁
Frutexsa Raisins S.p.A.意大利1$48.0K葡萄干、李子干
Kore International印度2$36.2K干辣椒、整孜然籽

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$21.3K
2026-04-23燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$21.3K
2026-03-03燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$20.9K
2026-03-03燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$20.9K
2026-01-27燕麦片UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$20.1K
2026-01-15谷物制品UNIGRAIN PTY LTD澳大利亚$21.9K
2025-12-30葡萄干FRUTEXSA RAISINS SPA智利$48.0K
2025-12-22带壳核桃GOLDRIVER ORCHARDS INC美国$28.7K
2025-12-22带壳核桃GOLDRIVER ORCHARDS INC美国$57.3K
2025-12-19带壳核桃GOLDRIVER ORCHARDS INC美国$57.3K

相关企业 · 同类产品

MFOOD VIET NAM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →