Truong Thinh Services and Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 428 笔 · 主营 柴油拖拉机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Và Dịch Vụ Trường Thịnh

428
进口笔数
0
出口笔数
$211.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.86M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.74M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $372.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.65M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.07M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.61M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.74M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $842.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.87M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.33M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.44M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $902.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.83M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.35M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.96M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.70M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.82M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.47M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.57M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.31M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.83M · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.86M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.74M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.43M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.30M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $372.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.65M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.07M · 119 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.61M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.11M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.74M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $842.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.87M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.33M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.44M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $902.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.83M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.42M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.15M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.35M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.96M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.70M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $8.12M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.29M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.65M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.77M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.82M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.47M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.57M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.31M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $20.83M · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104999996
企查查编码QVNR893QNM
成立日期2010-11-15
联系地址Biệt thự B8, khu đô thị Trung Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH SERVICES AND TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Biệt thự B8, khu đô thị Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话02435537708
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870121柴油拖拉机
87042320吨以上柴油货车
871639非油罐挂车
870540混凝土搅拌车
870190870190
871631油罐挂车
870899其他车辆零件
870829车身零件
840999柴油机零件
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国428$211.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinotruk International喀麦隆248$183.85M柴油拖拉机、20吨以上柴油货车
Shenzhen CIMC Vehicle Co., Ltd.中国55$6.55M非油罐挂车、混凝土搅拌车
Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd.中国21$5.97M870190、20吨以上柴油货车
SAIC Hongyan Automotive Co., Ltd.中国42$5.72M其他车辆零件、车轮零件
Sinotruk Liuzhou Yunli Special Vehicle Co., Ltd.中国6$1.48M非油罐挂车、油罐挂车
CIMC Vehicle (Jiangmen) Co., Ltd.中国16$1.42M非油罐挂车、油罐挂车
Guangxi Wanchang Trading Co., Ltd.中国5$1.34M870190、20吨以上柴油货车
Nanning Rongshengping Automobile Sales Co., Ltd.中国6$998.4K870190
Qingdao CIMC Special Vehicles Co., Ltd.中国5$834.2K非油罐挂车、车轮零件
Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd.中国5$706.0K20吨以上柴油货车、870190

近期贸易明细

进口(共 428)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24柴油车发动机SINOTRUK INTERNATIONAL中国$13.2K
2026-04-24柴油车发动机SINOTRUK INTERNATIONAL中国$13.2K
2026-04-23车用锁具SINOTRUK INTERNATIONAL中国$406
2026-04-23柴油机零件SINOTRUK INTERNATIONAL中国$75
2026-04-23金属复合垫圈SINOTRUK INTERNATIONAL中国$202
2026-04-23车用锁具SINOTRUK INTERNATIONAL中国$43
2026-04-23阀门龙头SINOTRUK INTERNATIONAL中国$176
2026-04-23气体过滤机械SINOTRUK INTERNATIONAL中国$250
2026-04-23液压气压阀门SINOTRUK INTERNATIONAL中国$37
2026-04-23车用锁具SINOTRUK INTERNATIONAL中国$72

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Services and Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →