Truong Thinh Services and Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 428 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Thương Mại Và Dịch Vụ Trường Thịnh
428
进口笔数
0
出口笔数
$211.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104999996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR893QNM |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Biệt thự B8, khu đô thị Trung Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH SERVICES AND TRADING BUSINESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự B8, khu đô thị Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02435537708 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 870190 | 870190 |
| 871631 | 油罐挂车 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 428 | $211.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 248 | $183.85M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| Shenzhen CIMC Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 55 | $6.55M | 非油罐挂车、混凝土搅拌车 |
| Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $5.97M | 870190、20吨以上柴油货车 |
| SAIC Hongyan Automotive Co., Ltd. | 中国 | 42 | $5.72M | 其他车辆零件、车轮零件 |
| Sinotruk Liuzhou Yunli Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.48M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| CIMC Vehicle (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.42M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Guangxi Wanchang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.34M | 870190、20吨以上柴油货车 |
| Nanning Rongshengping Automobile Sales Co., Ltd. | 中国 | 6 | $998.4K | 870190 |
| Qingdao CIMC Special Vehicles Co., Ltd. | 中国 | 5 | $834.2K | 非油罐挂车、车轮零件 |
| Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $706.0K | 20吨以上柴油货车、870190 |
近期贸易明细
进口(共 428)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 柴油车发动机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-24 | 柴油车发动机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 车用锁具 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $406 |
| 2026-04-23 | 柴油机零件 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $75 |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $202 |
| 2026-04-23 | 车用锁具 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $43 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $176 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $250 |
| 2026-04-23 | 液压气压阀门 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $37 |
| 2026-04-23 | 车用锁具 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $72 |