Han Viet International Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Hàn Việt
2
进口笔数
59
出口笔数
$38.0K
进口金额
$12.33M
出口金额
2024-01-31
最近进口
2026-03-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310982451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BF73ES |
| 成立日期 | 2011-07-11 |
| 联系地址 | 137/56 Đường Gò Dầu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HÀN VIỆT |
| 企业英文名称 | HAN VIET INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 137/56 Đường Gò Dầu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838158457 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $38.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $12.33M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD FAI MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 2 | $38.0K | 其他机器刀具、纺织物处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 59 | $12.33M | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 纺织物处理机 | GOLD FAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-11-13 | 纺织物处理机 | GOLD FAI MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.0K |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 非织造标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-28 | 印刷标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $141 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-28 | 非织造标签 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $1 |