GOLD F & B Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLD F&B
9
进口笔数
0
出口笔数
$90.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318086552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5U7E7VD |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | 60-62 Cao Triều Phát, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLD F&B |
| 企业英文名称 | GOLD F&B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60-62 Cao Triều Phát, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84979889478 |
| 邮箱 | jessitran2507@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 481200 | 纸浆滤块 |
| 210310 | 酱油 |
| 480449 | 牛皮纸150-225克 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $90.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOLINE | 哈萨克斯坦 | 9 | $90.4K | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ECOLINE | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | ECOLINE | 韩国 | $700 |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | ECOLINE | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | ECOLINE | 韩国 | $532 |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | ECOLINE | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ECOLINE | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | ECOLINE | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | ECOLINE | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | ECOLINE | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 混合调味料 | ECOLINE | 韩国 | $1.2K |