Nhat Minh Import & Export and Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Nhật Minh
246
进口笔数
0
出口笔数
$5.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105869735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AFKH51 |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | Căn U10-L11+U10-L12, Phân Khu D, Khu Đô Thị Mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH IMPORT AND EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983421489 |
| 邮箱 | ketoansevilla.hn@gmail.com |
| 官网 | www.sevilla.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761691 | 铝丝网 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 227 | $4.85M |
| 马来西亚 | 11 | $501.6K |
| 泰国 | 8 | $400.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Oriental Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 36 | $820.2K | 通风罩、单相交流电机 |
| Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 27 | $590.4K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 42 | $535.2K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Guangdong Shunde SMZ Electric Appliance Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $418.2K | 家用炊具、电力控制板 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 12 | $305.6K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $236.0K | 家用炊具、通风罩 |
| Zhongshan Guoxin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 9 | $228.5K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 14 | $149.3K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $142.9K | 家具配件、非木制家具件 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $97.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Foshan Builtin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-07-30 | 单相交流电机 | Foshan Builtin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $252 |
| 2026-07-30 | 家用洗碗机 | Foshan Builtin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $29.5K |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Foshan Builtin Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | $286 |
| 2026-07-20 | 家用炊具 | GUANGDONG SMZ ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | $7.3K |
| 2026-07-20 | 电力控制板 | GUANGDONG SMZ ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-07-20 | 家用炊具 | GUANGDONG SMZ ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | $22.4K |
| 2026-07-20 | 家用炊具 | GUANGDONG SMZ ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | $19.4K |
| 2026-07-20 | 家用炊具 | GUANGDONG SMZ ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | $9.6K |
| 2026-07-20 | 电力控制板 | GUANGDONG SMZ ELECTRIC APPLIANCE CO.,LTD. | 中国 | $0 |