A Long Food Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm á Long
2
进口笔数
4
出口笔数
$35.0K
进口金额
$125.8K
出口金额
2024-05-06
最近进口
2024-09-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310590119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51B2BTU |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | 175-177 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM Á LONG |
| 企业英文名称 | A LONG FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 175-177 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873022255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.9K |
| 韩国 | 1 | $24 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $68.6K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $57.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moon of the East Trading Est. | 越南 | 1 | $34.7K | 咖啡基制品 |
| Moon of the East Trading Est. | 马来西亚 | 1 | $208 | 非办公金属家具 |
| BH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $24 | 咖啡提取物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moon of the East Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 2 | $57.2K | 咖啡基制品、非办公金属家具 |
| 06002736793e32eadf5421ba3d0dbe98 | 1 | $36.7K | ||
| Hsiang Chun Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 咖啡提取物 | BH TRADING CO | 韩国 | $24 |
| 2024-02-07 | 非办公金属家具 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 越南 | $208 |
| 2024-01-15 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 越南 | $4.6K |
| 2024-01-15 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 越南 | $4.2K |
| 2024-01-15 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 越南 | $6.7K |
| 2024-01-15 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 越南 | $5.1K |
| 2024-01-15 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 越南 | $5.9K |
| 2024-01-15 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 越南 | $4.7K |
| 2024-01-15 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 越南 | $3.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $2.5K |
| 2024-09-27 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $6.7K |
| 2024-09-27 | 咖啡基制品 | Moon of the East Trading Est. | 沙特阿拉伯 | $2.0K |
| 2024-09-27 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $1.9K |
| 2024-09-27 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $5.4K |
| 2024-09-27 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $3.9K |
| 2023-11-28 | 非办公金属家具 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $208 |
| 2023-11-27 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $3.4K |
| 2023-11-27 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $5.9K |
| 2023-11-27 | 咖啡基制品 | MOON OF THE EAST TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $4.2K |