Anh Khoa Material Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư ANH KHOA

87
进口笔数
36
出口笔数
$394.7K
进口金额
$841.7K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $235 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $533 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53 · 2 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-04进口 $256 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-05进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $459 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $74.6K · 3 笔2025-08进口 $92.3K · 6 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-09进口 $18.8K · 6 笔出口 $108.4K · 3 笔2025-10进口 $40.2K · 14 笔出口 $199.4K · 6 笔2025-11进口 $53.6K · 14 笔出口 $206.9K · 4 笔2025-12进口 $46.9K · 5 笔出口 $102.1K · 9 笔2026-01进口 $427 · 3 笔出口 $41.1K · 1 笔2026-02进口 $36 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $823 · 1 笔2026-04进口 $84.1K · 6 笔出口 $61.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $235 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $533 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $53 · 2 笔出口 $13.2K · 3 笔2025-04进口 $256 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2025-05进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $459 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.6K · 1 笔出口 $74.6K · 3 笔2025-08进口 $92.3K · 6 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-09进口 $18.8K · 6 笔出口 $108.4K · 3 笔2025-10进口 $40.2K · 14 笔出口 $199.4K · 6 笔2025-11进口 $53.6K · 14 笔出口 $206.9K · 4 笔2025-12进口 $46.9K · 5 笔出口 $102.1K · 9 笔2026-01进口 $427 · 3 笔出口 $41.1K · 1 笔2026-02进口 $36 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-03进口 $5.4K · 3 笔出口 $823 · 1 笔2026-04进口 $84.1K · 6 笔出口 $61.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0901097928
企查查编码QVNBWJ0K0M
成立日期2021-03-26
联系地址Thôn Đào Đặng, Xã Trung Nghĩa, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ ANH KHOA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đào Đặng, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
电话+84976966396
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本26亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
580790非织造标签
392620塑料衣着附件
540769聚酯机织物
560490橡塑浸渍纱线
540341粘胶长丝纱
960629非金属塑料纽扣
540792染色化纤长丝布
830890贱金属扣件
540741尼龙聚酰胺织物

出口

HS 编码产品
620190其他纺织大衣
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620290其他纺织大衣
620130男式棉大衣
620240化纤女式大衣
620342男棉裤
620453女式化纤裙
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$204.5K
韩国8$93.4K
日本39$41.0K
越南7$32.8K
中国台湾1$23.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国18$654.5K
日本13$112.6K
美国1$24.1K
匈牙利1$23.3K
越南1$17.0K
中国2$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INC SWG韩国7$91.9K非织造标签、粘胶长丝纱
ff9bbac809f80f5eed31c68a6a76d6b84$88.1K
INC SWG中国18$78.1K聚酯机织物、印花棉布
GSNG Co., Ltd.中国2$32.9K丙烯酸机织物、高强力机织物
INC SWG越南7$32.8K70-150克非织造布、重型无纺布
INC SWG日本22$24.8K非织造标签、其他拉链
Teijin Frontier Co., Ltd.日本4$15.0K印刷标签、其他拉链
Nantong Shihong Import & Export Co., Ltd.中国4$942聚酯机织物、棉针织衬衫
Double Eye International Co., Ltd.日本9$868其他拉链、塑料纽扣
Double Eye International Co., Ltd.日本4$341塑料衣着附件、印刷标签

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INC SWG韩国18$654.5K其他纺织大衣、男式化纤裤
Teijin Frontier Co., Ltd.日本7$58.6K毛料套装、男式化纤裤
INC SWG日本6$54.0K其他纺织大衣、其他纺织大衣
INC SWG美国1$24.1K其他纺织大衣
INC SWG匈牙利1$23.3K男式化纤裤
Ace Uniform Co., Ltd.越南1$17.0K合成纤维缝纫线、染色化棉混纺布
INC SWG中国1$9.3K男式化纤大衣、婴儿化纤服装
INC.SWG中国1$823男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15塑料衣着附件INC.SWG中国$141
2026-04-15贱金属扣件INC SWG中国$143
2026-04-15贱金属扣件INC SWG中国$143
2026-04-15塑料衣着附件INC.SWG中国$141
2026-04-14非金属塑料纽扣INC.SWG中国$24
2026-04-14非金属塑料纽扣INC.SWG中国$24
2026-04-10印花棉布INC SWG中国$8.8K
2026-04-10印花棉布INC SWG中国$8.8K
2026-04-07染色尼龙织物INC SWG日本$8.1K
2026-04-07染色尼龙织物INC SWG日本$8.1K

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27棉针织T恤及背心INC SWG韩国$20.9K
2026-04-27棉针织T恤及背心INC SWG韩国$19.4K
2026-04-27棉针织T恤及背心INC SWG韩国$20.8K
2026-03-06男式化纤大衣INC.SWG中国$823
2026-02-27男式化纤大衣INC SWG日本$3.0K
2026-01-09男式化纤裤INC SWG韩国$25.3K
2026-01-09男式化纤裤INC SWG韩国$15.8K
2025-12-30男式化纤裤INC SWG匈牙利$23.3K
2025-12-29男式化纤裤INC SWG韩国$14.1K
2025-12-26男棉裤INC SWG韩国$6.7K

相关企业 · 同类产品

Anh Khoa Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →