SME Transport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN SME
4
进口笔数
1
出口笔数
$18.08M
进口金额
$15.3K
出口金额
2026-05-20
最近进口
2023-11-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002165972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9YXVR1J |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Khu Kinh tế Vũng Áng, Xã Kỳ Lợi, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN SME |
| 企业英文名称 | SME TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Kinh tế Vũng Áng, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84913866686 |
| 邮箱 | smeva@smelogistics.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 153.275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283911 | 偏硅酸钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $14.56M |
| 印度尼西亚 | 3 | $3.52M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.56M | 非轻质石油、高纯锌 |
| MANOOR BULATN LESTARI | 印度尼西亚 | 2 | $2.13M | 其他煤、烟煤 |
| PT PRIMA MULTI MINERAL | 印度尼西亚 | 1 | $1.38M | 烟煤、其他煤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MITCO Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $15.3K | 偏硅酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 烟煤 | MANOOR BULATN LESTARI | 印度尼西亚 | $970.3K |
| 2026-05-20 | 烟煤 | MANOOR BULATN LESTARI | 印度尼西亚 | $1.16M |
| 2026-01-06 | 烟煤 | PT PRIMA MULTI MINERAL | 印度尼西亚 | $1.38M |
| 2025-08-11 | 非轻质石油 | Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.56M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-19 | 偏硅酸钠 | MITCO Co., Ltd. | 老挝 | $15.3K |