Kim Vinh Dat New Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LIệU MớI KIM VĩNH ĐạT

76
进口笔数
82
出口笔数
$2.22M
进口金额
$4.21M
出口金额
2024-12-12
最近进口
2024-11-02
最近出口
4
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $443.4K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.7K · 6 笔出口 $123.6K · 3 笔2023-10进口 $137.9K · 4 笔出口 $173.7K · 3 笔2023-11进口 $72.8K · 1 笔出口 $225.3K · 4 笔2023-12进口 $69.4K · 4 笔出口 $211.2K · 3 笔2024-01进口 $93.0K · 5 笔出口 $70.0K · 2 笔2024-02进口 $46.8K · 1 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-03进口 $248.9K · 5 笔出口 $273.2K · 2 笔2024-04进口 $59.2K · 2 笔出口 $156.6K · 2 笔2024-05进口 $148.3K · 4 笔出口 $215.1K · 5 笔2024-06进口 $275.2K · 9 笔出口 $244.5K · 2 笔2024-07进口 $89.1K · 4 笔出口 $218.4K · 2 笔2024-08进口 $151.5K · 3 笔出口 $55.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $443.4K · 2 笔2024-12进口 $53.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $149.7K · 6 笔出口 $123.6K · 3 笔2023-10进口 $137.9K · 4 笔出口 $173.7K · 3 笔2023-11进口 $72.8K · 1 笔出口 $225.3K · 4 笔2023-12进口 $69.4K · 4 笔出口 $211.2K · 3 笔2024-01进口 $93.0K · 5 笔出口 $70.0K · 2 笔2024-02进口 $46.8K · 1 笔出口 $46.7K · 1 笔2024-03进口 $248.9K · 5 笔出口 $273.2K · 2 笔2024-04进口 $59.2K · 2 笔出口 $156.6K · 2 笔2024-05进口 $148.3K · 4 笔出口 $215.1K · 5 笔2024-06进口 $275.2K · 9 笔出口 $244.5K · 2 笔2024-07进口 $89.1K · 4 笔出口 $218.4K · 2 笔2024-08进口 $151.5K · 3 笔出口 $55.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $443.4K · 2 笔2024-12进口 $53.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0601182770
企查查编码QVNA5G9DK4
成立日期2019-08-21
联系地址Xóm Nhì, Xã Trung Thành, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN LIỆU MỚI KIM VĨNH ĐẠT
企业英文名称KIM VINH DAT NEW MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Nhì, Xã Hiển Khánh, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép
电话+84396340956
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本163.4045亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390190其他乙烯聚合物
391110石油树脂
292700重氮偶氮化合物
390140轻质乙烯共聚物
320611二氧化钛颜料
381210橡胶促进剂
382311工业脂肪酸
847710注塑机

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
640620橡胶塑料鞋件
392690其他塑料制品
292700重氮偶氮化合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
251741大理石子
252620块滑石
281700锌氧化物
290960有机过氧化物
320611二氧化钛颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾29$781.3K
中国24$560.4K
沙特阿拉伯5$329.0K
美国6$210.9K
韩国5$190.8K
泰国2$63.8K
巴西1$41.8K
新加坡1$34.2K
印度尼西亚3$11.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$4.19M
中国香港2$23.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
King Rongda Technology Co., Ltd.越南50$1.48M橡胶塑料鞋件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
HONGKONG KING中国香港23$659.2K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、二氧化钛颜料
Sun Gold Co., Ltd.越南1$72.8K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Jayi Industry Co., Ltd.越南3$10.6K橡胶促进剂、石油树脂

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sun Gold Co., Ltd.越南45$3.59M其他乙烯聚合物、鞋靴零件
Nice Elite Int. Ltd.越南27$541.1K橡胶塑料鞋件
Goodway Int Holding Ltd越南2$48.3K其他乙烯聚合物
King Rongda Technology Co., Ltd.越南2$23.1K重氮偶氮化合物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
HONGKONG KING中国香港6$8.3K橡胶塑料鞋件

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-12工业干燥机HONGKONG KING中国$300
2024-12-10注塑机HONGKONG KING中国$11.5K
2024-12-10其他电炉HONGKONG KING RONGDA TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2024-12-10注塑机HONGKONG KING中国$9.0K
2024-12-10混合机HONGKONG KING中国$2.0K
2024-12-10工业干燥机HONGKONG KING中国$500
2024-12-10斗式升降输送机HONGKONG KING中国$500
2024-12-10工业热交换器HONGKONG KING中国$200
2024-12-10混合机HONGKONG KING中国$2.2K
2024-12-10注塑机HONGKONG KING中国$16.8K

出口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-02乙烯酯共聚物SUN GOLD CO.,LTD越南$76.7K
2024-11-02轻质乙烯共聚物SUN GOLD CO.,LTD越南$16.2K
2024-11-02锌氧化物SUN GOLD CO.,LTD越南$21.5K
2024-11-02其他着色制剂SUN GOLD CO.,LTD越南$653
2024-11-02其他着色制剂SUN GOLD CO.,LTD越南$1.2K
2024-11-02工业脂肪酸SUN GOLD CO.,LTD越南$522
2024-11-02其他着色制剂SUN GOLD CO.,LTD越南$6.0K
2024-11-02其他乙烯聚合物SUN GOLD CO.,LTD越南$2.2K
2024-11-02橡胶促进剂SUN GOLD CO.,LTD越南$2.4K
2024-11-02乙烯酯共聚物SUN GOLD CO.,LTD越南$76.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Vinh Dat New Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →