SJ Chemtech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SJ CHEMTECH
0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$511.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301085794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS0M4NT |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | tầng 4, số 158 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SJ CHEMTECH |
| 企业英文名称 | SJ CHEMTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0968049607 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 220720 | 变性酒精 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $511.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 58 | $342.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 37 | $119.7K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $18.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $12.3K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 21 | $10.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Samsin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $768 | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $491 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 零售清洁粉剂 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | EHWA GLOBAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $362 |