SJ Chemtech Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SJ CHEMTECH

0
进口笔数
152
出口笔数
$0
进口金额
$511.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 7 笔

工商档案

企业注册号2301085794
企查查编码QVNNS0M4NT
成立日期2019-03-26
联系地址tầng 4, số 158 Ngọc Hân Công Chúa, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SJ CHEMTECH
企业英文名称SJ CHEMTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0968049607
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
291411无环丙酮
381010金属表面酸洗制剂
290512丙醇和异丙醇
282732氯化铝
382499其他化学制剂
220710高浓度乙醇
220720变性酒精

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$511.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南58$342.6K音频设备零件、其他塑料制品
Ehwa Global Co., Ltd.越南37$119.7K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Union Materials Vietnam Co., Ltd.越南13$18.5K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Almus Vina Co., Ltd.越南8$12.3K其他塑料制品、音频设备零件
WITS VINA Co., Ltd.越南21$10.0K自粘塑料片、其他钢铁制品
Samsin Vina Co., Ltd.越南2$2.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南2$1.7K其他塑料包装制品、自粘塑料片
Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、集成电路零件
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南2$768其他塑料包装制品、聚氨酯
Amo Vina Co., Ltd.越南2$491其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售清洁粉剂BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$4.5K
2026-04-28零售清洁粉剂BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$4.5K
2026-04-28零售清洁粉剂BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.3K
2026-04-28零售清洁粉剂BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.3K
2026-04-24零售清洁粉剂BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.3K
2026-04-24零售清洁粉剂BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$4.5K
2026-04-23过滤净化器零件BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$61
2026-04-23非纺织润滑剂EHWA GLOBAL CO LTD越南$1.1K
2026-04-23过滤净化器零件BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$1.4K
2026-04-23过滤净化器零件BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD越南$362

相关企业 · 同类产品

SJ Chemtech Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →