Hometoday Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOMETODAY
83
进口笔数
0
出口笔数
$2.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901133693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7D54U55 |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Thôn Mễ Hạ, Xã Yên Phú, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOMETODAY |
| 企业英文名称 | HOMETODAY IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24A, Thủy Nguyên, KĐT Ecopark, Xã Phụng Công, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901361189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040140 | 6-10%脂肪乳品 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 842220 | 瓶清洁干燥机 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $1.93M |
| 中国 | 3 | $116.7K |
| 意大利 | 2 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wholesome Korea Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $1.53M | 其他非酒精饮料、家用炊具 |
| Dr. Chung's Food Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $369.4K | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| Withnix Co., Ltd. | 中国 | 3 | $116.7K | 瓶清洁干燥机、其他家用电动热器 |
| Rawga Inc | 韩国 | 4 | $32.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Sterilgarda Alimenti S.p.A. | 意大利 | 2 | $18.2K | 加工番茄制品、鲜奶酪及凝乳 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 6-10%脂肪乳品 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $21.4K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $20.1K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $24.7K |
| 2026-04-22 | 6-10%脂肪乳品 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $21.4K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $24.7K |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $20.1K |
| 2026-03-20 | 其他非酒精饮料 | WHOLESOME KOREA CO. | 韩国 | $17.5K |
| 2026-03-17 | 其他非酒精饮料 | Dr. Chung's Food Co., Ltd. | 韩国 | $14.3K |