Binh An Technology Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ BìNH AN
- 邮箱12
46
进口笔数
0
出口笔数
$4.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109955216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA9XM112 |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Số 01 Ngõ 154 đường Ngọc Lâm, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN TECHNOLOGY SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HS10-25, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02436274999 |
| 邮箱 | lan.nguyenthuy@biantekvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853529 | 高压断路器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $3.38M |
| 印度 | 5 | $629.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NR Engineering Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.39M | 高压控制板、高压继电器 |
| GE VERNOVA T&D INDIA LIMITED | 印度 | 5 | $629.5K | 高压继电器、电器装置零件 |
| GE High Voltage Switchgear (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $526.7K | 高压开关、高压断路器 |
| Advancetek Distributor Ltd. | 中国 | 2 | $198.8K | 通信设备、高压继电器 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $136.7K | 灭火器、灭火产品 |
| CECEC Nanjing Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $127.3K | 陶瓷绝缘子、其他铝制品 |
| Suzhou Linsai Thermal Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 非窗式空调机 |
| NR Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $555 | 高压控制板、高压继电器 |
| Nari Delays Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90 | 其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | NR ENGINEERING CO LTD | 中国 | $3.0K |