Osung Phu Tho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 人造纺织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OSUNG PHú THọ
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$2.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600984246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X3CDDY |
| 成立日期 | 2017-07-14 |
| 联系地址 | Tổ 14B, Khu 3, Phường Vân Cơ, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OSUNG PHÚ THỌ |
| 企业英文名称 | OSUNG PHU THO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 14B, Khu 3, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987467011 |
| 邮箱 | osungvtpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 100 | $2.59M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geumwon Ltd. | 韩国 | 48 | $1.60M | 人造纺织袋、其他合纤长丝布 |
| Kieul Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $380.8K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| J & T Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $310.4K | PP/PE编织袋、人造纺织袋 |
| National Top Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $189.2K | 人造纺织袋、非泡沫塑料片 |
| Incheonmadiae Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $88.6K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Baek Il Packing & Trading | 韩国 | 1 | $20.2K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 人造纺织袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $14.2K |
| 2026-04-09 | 人造纺织袋 | Geumwon Ltd. | 韩国 | $18.5K |
| 2026-04-09 | 人造纺织袋 | Geumwon Ltd. | 韩国 | $6.8K |
| 2026-04-09 | 人造纺织袋 | Geumwon Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-04-09 | 人造纺织袋 | Geumwon Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 人造纺织袋 | Geumwon Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-27 | 人造纺织袋 | J & T CO LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2026-03-19 | 人造纺织袋 | KIEUL CO LTD | 韩国 | $850 |
| 2026-03-19 | 人造纺织袋 | KIEUL CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-03-19 | 人造纺织袋 | KIEUL CO LTD | 韩国 | $6.8K |