New Electrical Energy Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN NăNG MớI

22
进口笔数
20
出口笔数
$158.8K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2024-08-27
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.11M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $477.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $812.7K · 3 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $1.11M · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $688.2K · 3 笔2024-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $477.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $812.7K · 3 笔2024-01进口 $8.2K · 1 笔出口 $1.11M · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $688.2K · 3 笔2024-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313925525
企查查编码QVNXWC8DNM
成立日期2016-07-21
联系地址09 Đội Cung, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG MỚI
企业英文名称NEW ELECTRICAL ENERGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址09 Đội Cung, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84989379913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
842131发动机空气滤清器
401019加强橡胶带
840991火花点火发动机零件
392630塑料配件
902920速度表转速表
903033电测仪表
732020钢铁弹簧
841330发动机泵
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
871410摩托车及配件
392630塑料配件
401019加强橡胶带
840991火花点火发动机零件
842131发动机空气滤清器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾16$133.7K
印度尼西亚3$17.4K
中国3$7.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$4.08M
印度2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾16$133.7K摩托车及配件、发动机空气滤清器
PT MITRA LESTARI MOTORINDO印度尼西亚3$17.4K摩托车及配件、加强橡胶带
Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd.中国3$7.7K蓄电池零件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Eco Mental Import & Export Co., Ltd.中国15$3.66M未锻轧铝合金
HONG KONG SINO INTERNATIONAL METAL LTD中国香港1$212.4K未锻轧铝合金
Hang Yue Tong Co., Ltd.中国2$203.8K初级形态PET、未锻轧铝合金
Moto Planet印度2$4.7K摩托车及配件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02塑料配件CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$300
2026-06-02发动机泵CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$400
2026-06-02速度表转速表CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$4.0K
2026-06-02塑料配件CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$120
2026-06-02摩托车及配件CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$3.9K
2026-05-12摩托车及配件PT MITRA LESTARI MOTORINDO印度尼西亚$400
2026-05-12发动机空气滤清器PT MITRA LESTARI MOTORINDO印度尼西亚$150
2026-05-12摩托车及配件PT MITRA LESTARI MOTORINDO印度尼西亚$780
2026-05-12摩托车及配件PT MITRA LESTARI MOTORINDO印度尼西亚$75
2026-05-12加强橡胶带PT MITRA LESTARI MOTORINDO印度尼西亚$840

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$180
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$813
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$527
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$381
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$391
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$98
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$127
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$90
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$120
2024-08-27摩托车及配件Moto Planet印度$83

相关企业 · 同类产品

New Electrical Energy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →