New Electrical Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN NăNG MớI
19
进口笔数
19
出口笔数
$134.6K
进口金额
$4.08M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2024-07-23
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313925525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWC8DNM |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | 09 Đội Cung, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN NĂNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW ELECTRICAL ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 09 Đội Cung, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989379913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $125.0K |
| 中国 | 3 | $7.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $4.08M |
| 印度 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 15 | $125.0K | 摩托车及配件、发动机空气滤清器 |
| Jinjiang Hongyuan Century Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 其他硫化橡胶制品、蓄电池零件 |
| PT MITRA LESTARI MOTORINDO | 印度尼西亚 | 1 | $2.0K | 摩托车及配件、可互换冲压工具 |
| JINJIANG HONGYUAN CENTURY TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他硫化橡胶制品、蓄电池零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Eco Mental Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.66M | 未锻轧铝合金 |
| HONG KONG SINO INTERNATIONAL METAL LTD | 中国香港 | 1 | $212.4K | 未锻轧铝合金 |
| Hang Yue Tong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $203.8K | 未锻轧铝合金、其他铜合金丝 |
| Moto Planet | 印度 | 1 | $1.8K | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | JINJIANG HONGYUAN CENTURY TRADE CO., LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-04-15 | 1000伏以下插头插座 | JINJIANG HONGYUAN CENTURY TRADE CO., LTD. | 中国 | $400 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | JINJIANG HONGYUAN CENTURY TRADE CO., LTD. | 中国 | $250 |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | JINJIANG HONGYUAN CENTURY TRADE CO., LTD. | 中国 | $250 |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $700 |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-03-17 | 加强橡胶带 | CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2026-03-17 | 电测仪表 | CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $450 |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | CTR RACING PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 塑料配件 | MOTO PLANET | 印度 | $120 |
| 2024-07-23 | 火花点火发动机零件 | MOTO PLANET | 印度 | $61 |
| 2024-07-23 | 摩托车及配件 | MOTO PLANET | 印度 | $85 |
| 2024-07-23 | 摩托车及配件 | MOTO PLANET | 印度 | $48 |
| 2024-07-23 | 摩托车及配件 | MOTO PLANET | 印度 | $168 |
| 2024-07-23 | 摩托车及配件 | MOTO PLANET | 印度 | $743 |
| 2024-07-23 | 塑料配件 | MOTO PLANET | 印度 | $60 |
| 2024-07-23 | 摩托车及配件 | MOTO PLANET | 印度 | $212 |
| 2024-07-23 | 发动机空气滤清器 | MOTO PLANET | 印度 | $246 |
| 2024-07-23 | 加强橡胶带 | MOTO PLANET | 印度 | $33 |