Hoang Phi Service Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ HOàNG PHI
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105972429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQT63AD |
| 成立日期 | 2012-08-17 |
| 联系地址 | số 356 Lacasta Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG PHI |
| 企业英文名称 | HOANG PHI SERVICE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24-V5A- Khu nhà ở thấp tầng, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0914517236 |
| 邮箱 | hoangphiglass@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $9.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sichuan Jinyuanda Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 小包装胶粘剂 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-05-28 | 其他手工工具 | SICHUAN JINYUANDA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-02-27 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2024-02-27 | LED照明装置 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2024-02-27 | LED照明装置 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2024-02-27 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2024-02-27 | 其他气泵 | HANGZHOU XIAOWEI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40 |