Nam Thang Dak Nong Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他切割石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG NAM THắNG ĐắK NôNG
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$403.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400200043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJACFFF0 |
| 成立日期 | 2010-10-06 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Huyện Đắk Mil, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NAM THẮNG ĐẮK NÔNG |
| 企业英文名称 | NAM THANG DAK NONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp - tiểu thủ công nghiệp Thuận An, Xã Thuận An, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu đá xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê |
| 电话 | +842613541608 |
| 邮箱 | namthangdaknong@gmail.com |
| 传真 | 02613541608 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $146.7K |
| 日本 | 13 | $79.4K |
| 以色列 | 11 | $56.9K |
| 澳大利亚 | 6 | $36.4K |
| 德国 | 3 | $32.5K |
| 中国台湾 | 6 | $29.5K |
| 中国香港 | 1 | $13.0K |
| 泰国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esperand Ltd | 日本 | 13 | $79.4K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 9 | $44.5K | 石灰石制品、切割大理石 |
| Naturstein Zentrum Ruhr GmbH | 德国 | 4 | $36.5K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| Esperand Ltd. | 越南 | 6 | $33.4K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Derech HaEven | 以色列 | 5 | $24.5K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| A & B Stevens Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $24.3K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
| A.S. Titanium Ltd. | 越南 | 2 | $19.4K | 其他切割石制品、非植物编织品 |
| Agaba GmbH | 德国 | 1 | $15.6K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Guy Alfasi Avney Yesod Ltd. | 越南 | 2 | $11.1K | 其他切割石制品 |
| A.S. Titanum Ltd. | 以色列 | 2 | $10.7K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他切割石制品 | A & B STEVENS PTY LTD TRADING AS KASHMIRI PEBBLES | — | $4.3K |
| 2026-01-28 | 其他切割石制品 | Esperand Ltd | 日本 | $972 |
| 2026-01-28 | 其他切割石制品 | Esperand Ltd | 日本 | $3.0K |
| 2026-01-28 | 其他切割石制品 | Esperand Ltd | 日本 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 其他切割石制品 | Esperand Ltd | 日本 | $4.2K |
| 2026-01-28 | 其他切割石制品 | Esperand Ltd | 日本 | $4.0K |
| 2026-01-28 | 其他切割石制品 | Esperand Ltd | 日本 | $234 |
| 2025-11-06 | 其他切割石制品 | ESPERAND LTD | 日本 | $648 |
| 2025-11-06 | 其他切割石制品 | ESPERAND LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-06 | 其他切割石制品 | TINSTONE LTD | 以色列 | $5.9K |