New Home Construction & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại & xây dựng nhà mới
5
进口笔数
0
出口笔数
$146.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500564251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1W4Q9B |
| 成立日期 | 2008-12-26 |
| 联系地址 | Số 15, khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NHÀ MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, khu công nghiệp Chàng Sơn, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842462760305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $146.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | 3 | $107.2K | 薄硬木胶合板、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Hexiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 薄硬木胶合板、非针叶木LVL |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 薄硬木胶合板 | HEBEI HENGCAI TRADING CO., LTD | 中国 | $3.1K |