Hung Phat Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 474 笔 · 主营 塑料装饰品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ XNK HùNG PHáT

474
进口笔数
0
出口笔数
$4.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $396.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $260.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $289.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $276.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $396.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $212.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $244.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $214.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $248.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $222.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $267.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $217.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $305.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $146.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $260.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $289.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $214.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $276.5K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $396.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $212.7K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $244.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $214.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $248.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $134.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $160.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $222.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $267.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $217.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $305.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $146.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $146.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702124615
企查查编码QVNTGJSWW4
成立日期2022-11-15
联系地址Thôn 7, Xã Quảng Chính, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ XNK HÙNG PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 7, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话+84788386888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392640塑料装饰品
950590其他娱乐用品
851310便携式电灯
961590发饰
950662充气球
940542LED照明装置
910511电动闹钟
660199其他伞类
392690其他塑料制品
854370其他电气设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国474$4.97M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国221$2.22MLED照明装置、阀门龙头
Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd.中国171$1.78M其他寝具、针织床品
GUANGXI HE RUN FA IM EXPORR TRADE LTD COMPANY中国69$866.5K其他娱乐用品、便携式电灯
Dongxing City Zhenghao Trading Co., Ltd.中国11$87.3K其他娱乐用品、便携式电灯
GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD COMPANY古巴10$9.3K液压气压阀门、滚珠轴承
GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD COMPANY古巴1$4.9K阀门龙头、其他气泵
GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD COMPANY美国1$336其他纸制品、纸质文具
Dongxing Heying Trade Co., Ltd.中国2$300玩具模型、其他娱乐用品

近期贸易明细

进口(共 474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他伞类Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$240
2026-06-3010kg以下全自动洗衣机Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-30滚珠轴承Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$35
2026-06-30便携式电灯Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$108
2026-06-30滚珠轴承Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$339
2026-06-30滚珠轴承Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$208
2026-06-30其他眼镜Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$360
2026-06-30滚珠轴承Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$77
2026-06-30便携式电灯Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$318
2026-06-30滚珠轴承Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →