Hung Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 474 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DịCH Vụ XNK HùNG PHáT
474
进口笔数
0
出口笔数
$4.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702124615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGJSWW4 |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Thôn 7, Xã Quảng Chính, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DỊCH VỤ XNK HÙNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 7, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | +84788386888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 961590 | 发饰 |
| 950662 | 充气球 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 910511 | 电动闹钟 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 474 | $4.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 221 | $2.22M | LED照明装置、阀门龙头 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 171 | $1.78M | 其他寝具、针织床品 |
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORR TRADE LTD COMPANY | 中国 | 69 | $866.5K | 其他娱乐用品、便携式电灯 |
| Dongxing City Zhenghao Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $87.3K | 其他娱乐用品、便携式电灯 |
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD COMPANY | 古巴 | 10 | $9.3K | 液压气压阀门、滚珠轴承 |
| GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD COMPANY | 古巴 | 1 | $4.9K | 阀门龙头、其他气泵 |
| GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD COMPANY | 美国 | 1 | $336 | 其他纸制品、纸质文具 |
| Dongxing Heying Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $300 | 玩具模型、其他娱乐用品 |
近期贸易明细
进口(共 474)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他伞类 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-30 | 10kg以下全自动洗衣机 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-06-30 | 便携式电灯 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $108 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $339 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $208 |
| 2026-06-30 | 其他眼镜 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-30 | 便携式电灯 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $318 |
| 2026-06-30 | 滚珠轴承 | Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |