Thang Long Traditional Handicrafts & Interiors Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nội Thất Và Thủ Công Truyền Thống Thăng Long

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$748.0K
出口金额
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105232329
企查查编码QVN8QXKGF6
成立日期2011-03-31
联系地址Số nhà 12, ngách 274/7, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG TRADITIONAL HANDICRAFTS AND INTERIORS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 12, ngách 274/7, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
140110编织用竹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国41$696.2K
越南2$51.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rogers Sporting Goods美国21$341.3K植物纤维制品
Higdon Outdoors, LLC美国10$188.0K植物纤维制品、其他车辆
Rogers Warehouse美国6$103.9K编织用竹
Higdon Outdoors, LLC越南1$36.3K植物纤维制品
Rave Sports美国2$32.0K植物纤维制品
CASL Industries, LLC美国2$31.0K植物纤维制品
CASL Industries, LLC越南1$15.5K植物纤维制品

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-04植物纤维制品ROGERS SPORTING GOODS美国$16.0K
2026-01-15植物纤维制品HIGDON OUTDOORS LLC美国$15.4K
2025-12-15植物纤维制品ROGERS SPORTING GOODS美国$13.8K
2025-12-15植物纤维制品ROGERS SPORTING GOODS美国$1.5K
2025-10-22植物纤维制品CASL INDUSTRIES LLC美国$15.5K
2025-08-18植物纤维制品HIGDON OUTDOORS LLC美国$15.4K
2025-08-18植物纤维制品HIGDON OUTDOORS LLC美国$15.4K
2025-07-24编织用竹ROGERS WAREHOUSE美国$17.5K
2025-07-07植物纤维制品ROGERS SPORTING GOODS美国$1.5K
2025-07-07植物纤维制品ROGERS SPORTING GOODS美国$13.8K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Traditional Handicrafts & Interiors Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →