Thang Long Traditional Handicrafts & Interiors Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nội Thất Và Thủ Công Truyền Thống Thăng Long
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$748.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-04
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105232329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QXKGF6 |
| 成立日期 | 2011-03-31 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 274/7, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VÀ THỦ CÔNG TRUYỀN THỐNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG TRADITIONAL HANDICRAFTS AND INTERIORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 274/7, phố Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $696.2K |
| 越南 | 2 | $51.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rogers Sporting Goods | 美国 | 21 | $341.3K | 植物纤维制品 |
| Higdon Outdoors, LLC | 美国 | 10 | $188.0K | 植物纤维制品、其他车辆 |
| Rogers Warehouse | 美国 | 6 | $103.9K | 编织用竹 |
| Higdon Outdoors, LLC | 越南 | 1 | $36.3K | 植物纤维制品 |
| Rave Sports | 美国 | 2 | $32.0K | 植物纤维制品 |
| CASL Industries, LLC | 美国 | 2 | $31.0K | 植物纤维制品 |
| CASL Industries, LLC | 越南 | 1 | $15.5K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 植物纤维制品 | ROGERS SPORTING GOODS | 美国 | $16.0K |
| 2026-01-15 | 植物纤维制品 | HIGDON OUTDOORS LLC | 美国 | $15.4K |
| 2025-12-15 | 植物纤维制品 | ROGERS SPORTING GOODS | 美国 | $13.8K |
| 2025-12-15 | 植物纤维制品 | ROGERS SPORTING GOODS | 美国 | $1.5K |
| 2025-10-22 | 植物纤维制品 | CASL INDUSTRIES LLC | 美国 | $15.5K |
| 2025-08-18 | 植物纤维制品 | HIGDON OUTDOORS LLC | 美国 | $15.4K |
| 2025-08-18 | 植物纤维制品 | HIGDON OUTDOORS LLC | 美国 | $15.4K |
| 2025-07-24 | 编织用竹 | ROGERS WAREHOUSE | 美国 | $17.5K |
| 2025-07-07 | 植物纤维制品 | ROGERS SPORTING GOODS | 美国 | $1.5K |
| 2025-07-07 | 植物纤维制品 | ROGERS SPORTING GOODS | 美国 | $13.8K |