B.K.L Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B.K.L
37
进口笔数
0
出口笔数
$2.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303203633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNME67SNG |
| 成立日期 | 2004-03-02 |
| 联系地址 | 6/15 Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.K.L |
| 企业英文名称 | B.K.L CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/15 Đường số 5, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842873035679 |
| 邮箱 | tri.tran@bkloils.com |
| 官网 | www.bkloils.com |
| 传真 | 02873006567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 293379 | 其他内酰胺 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 9 | $1.04M |
| 中国 | 15 | $829.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $540.3K |
| 韩国 | 3 | $234.8K |
| 新加坡 | 1 | $51.0K |
| 马来西亚 | 1 | $31.3K |
| 英国 | 1 | $2.3K |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Estanica Trading Llc | 阿联酋 | 9 | $1.04M | 石油沥青、沥青制品 |
| PurePath (Chongqing) Petroleum Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $484.7K | 二氧化硅、其他陶瓷制品 |
| North America Petrochemical (NAP) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $336.6K | 非轻质石油 |
| DMC Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $266.1K | 非轻质石油 |
| 425c65c2fe37fa6a7017d1c04aa76646 | 3 | $145.5K | ||
| MPCL Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $134.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| LOP SEO Ltd. | 中国 | 2 | $100.7K | 润滑油添加剂 |
| Kismat Petroleum Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $69.3K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Innov Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $51.0K | 其他乙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Shanghai Minglan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 润滑油添加剂、非石油润滑油添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $762 |
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-27 | 润滑油添加剂 | LOP SEO LTD | 中国 | $478 |