Southern Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Miền Nam
7
进口笔数
6
出口笔数
$3.34M
进口金额
$747.0K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2025-11-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303893722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WGGBY4 |
| 成立日期 | 2005-07-05 |
| 联系地址 | B33 Đường D4, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ MIỀN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842873008296 |
| 邮箱 | contact@tdsouth.com |
| 传真 | +842873008296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830242 | 家具配件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $2.63M |
| 美国 | 3 | $672.3K |
| 中国 | 1 | $35.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $747.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Technology Services & Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.84M | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| HIGH TECH DATA SOLUTION PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $505.0K | 通信设备 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tata Communications International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $599.4K | 自动数据处理机处理部件、存储单元 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $133.9K | 油漆溶剂、硫酸 |
| Texon MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.6K | 瓦楞纸箱、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 通信设备 | HIGH TECH DATA SOLUTION PTE. LTD. | 美国 | $144.5K |
| 2026-04-03 | 通信设备 | HIGH TECH DATA SOLUTION PTE. LTD. | 美国 | $144.5K |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | HIGH TECHNOLOGY SERVICES & SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $125.7K |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | HIGH TECHNOLOGY SERVICES & SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $252.5K |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | HIGH TECHNOLOGY SERVICES & SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $128.4K |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | HIGH TECHNOLOGY SERVICES & SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $453.7K |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | HIGH TECHNOLOGY SERVICES & SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $63.7K |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | HIGH TECHNOLOGY SERVICES & SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $453.7K |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | HIGH TECHNOLOGY SERVICES & SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $125.7K |
| 2026-04-01 | 其他自动数据处理部件 | HIGH TECHNOLOGY SERVICES & SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $252.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $5.4K |
| 2025-11-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $607 |
| 2025-11-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-14 | 通信设备 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $2.7K |
| 2025-11-14 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $135 |
| 2025-05-22 | 其他自动数据处理部件 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $265 |
| 2025-05-22 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $254 |
| 2025-05-22 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $748 |
| 2025-05-22 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $128 |
| 2025-05-22 | 电力控制板 | CONG TY TNHH TEXON MFG VIET NAM | 越南 | $100 |