EBI Energy Technology One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 镍镉电池
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Năng Lượng Ebi
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313191458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HS1AMH |
| 成立日期 | 2015-04-02 |
| 联系地址 | 525/11 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG EBI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 525/11 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 0983669818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850730 | 镍镉电池 |
| 850750 | 镍氢电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国香港 | 2 | $5.9K | 镍镉电池、LED灯具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 镍氢电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $890 |
| 2026-02-06 | 镍镉电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $162 |
| 2026-02-06 | 镍氢电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $369 |
| 2026-02-06 | 镍氢电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $144 |
| 2026-02-06 | 镍镉电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $350 |
| 2026-02-06 | 镍氢电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $955 |
| 2026-02-06 | 镍镉电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $50 |
| 2026-02-06 | 镍氢电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $324 |
| 2025-07-24 | 镍镉电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $208 |
| 2025-07-24 | 镍镉电池 | LND BATTERY INDUSTRIAL (HK) CO | 中国 | $435 |