Dat Viet Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Đất Việt
1
进口笔数
22
出口笔数
$8.2K
进口金额
$334.8K
出口金额
2024-03-21
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400774322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG1830AA |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Số 86 đường Đỗ Văn Quýnh, Phường Xương Giang, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ĐẤT VIỆT |
| 企业英文名称 | DAT VIET ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1029 đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02046507666 |
| 邮箱 | quanganhbg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $334.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SH Chemical Group Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他多磷酸盐、初级形态PET |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengchang Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $66.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他乙酸酯 |
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.6K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.8K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $33.2K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.6K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $29.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Outlook International Group Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $28.0K | 钢铁螺钉螺栓、眼镜零件 |
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $18.3K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.4K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.3K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-21 | 300升以上塑料容器 | SH CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-03-21 | 300升以上塑料容器 | SH CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-03-21 | 300升以上塑料容器 | SH CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $498 |
| 2026-03-18 | 非不锈钢管件 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-18 | 非不锈钢对焊管件 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $901 |
| 2026-03-18 | 不锈钢焊管 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-18 | 不锈钢焊管 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-03-18 | 硬质PVC管 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物硬管 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-03-18 | 液体流量计 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $276 |
| 2026-03-18 | 硬质PVC管 | NIENYI VIETNAM INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $511 |