Vinachi Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINACHI VIệT NAM
- 邮箱3
- TikTok1
- YouTube1
85
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301053312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CPG6JG |
| 成立日期 | 2018-09-27 |
| 联系地址 | Khu phố Kim Thiều, Phường Hương Mạc, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINACHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINACHI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Kim Thiều, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984443409 |
| 邮箱 | vinachivietnam2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.58M |
| 意大利 | 8 | $136.1K |
| 中国台湾 | 3 | $43.4K |
| 日本 | 2 | $20.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.27M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yantai Maxtool Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 10 | $179.3K | 手工工具及夹具、传动轴及曲柄 |
| Freud S.p.A. | 意大利 | 8 | $136.1K | 钢制圆锯片、可互换钻具 |
| Franklin (Guangzhou) Adhesives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.8K | 聚合物胶粘剂、聚乙酸乙烯酯分散体 |
| TIE SHAN INDUSTRIAL CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $43.4K | 可互换钻具、非钢制圆锯片 |
| Zhejiang Kanee Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 贱金属铰链、贱金属锁具零件 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Nakahashi Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Yantai Maxtool Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $8.9K | 滚珠轴承、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $925 |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $940 |
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $940 |