Thuy Xuyen Construction & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XD Và DV THươNG MạI THủY XUYêN
27
进口笔数
0
出口笔数
$388.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802488307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX683VJY |
| 成立日期 | 2017-10-23 |
| 联系地址 | Lô 36 KCN Tây Bắc Ga, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XD VÀ DV THƯƠNG MẠI THỦY XUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 36 KCN Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84976010548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 73.15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 27 | $388.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rollstar Granito LLP | 印度 | 8 | $238.5K | 低吸水率瓷砖、其他粘土 |
| Nexona Tiles LLP | 印度 | 3 | $32.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Nexona Ceramic LLP | 印度 | 3 | $31.9K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Blue Lake Ceramic | 印度 | 4 | $26.5K | 高吸水率瓷砖、低吸水率瓷砖 |
| Infilley Surfaces LLP | 印度 | 1 | $26.2K | 低吸水率瓷砖、非办公金属家具 |
| Pentagon Ceramic | 印度 | 1 | $16.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Dali Ceramico LLP | 印度 | 1 | $16.3K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Storico Ceramica LLP | 印度 | 1 | $222 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Athon Ceramica LLP | 印度 | 1 | $109 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Exponus Ceramica LLP | 印度 | 1 | $96 | 低吸水率瓷砖、牛皮纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $8.5K |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $7.5K |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $7.5K |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $8.5K |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $8.6K |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $6.0K |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $5.9K |
| 2026-04-11 | 低吸水率瓷砖 | Rollstar Granito LLP | 印度 | $5.9K |