Hong T. Nguyen
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干鳕鱼
越南 · 非在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$334
进口金额
$0
出口金额
2024-12-30
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600346959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASK302Y |
| 成立日期 | 2006-03-27 |
| 联系地址 | tổ 29, phố Hồng Hà 2, Phường Bến Gót, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Nguyên Hồng |
| 企业英文名称 | Nguyên Hồng Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 29 - phố Hồng Hà 2 - phường Bến Gót, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | kinh doanh vận tải hàng hóa, hành khách đường bộ (theo tuyến cố định và theo hợp đồng) dịch vụ mua bán phụ tùng ô tô, mô tô kinh doanh hàng tạp hóa, văn phòng phẩm kinh doanh vật liệu xây dựng |
| 电话 | +842103862349 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $334 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 糖果 | — | 越南 | $1 |
| 2024-12-30 | 西米/根茎粉 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-30 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $18 |
| 2024-12-30 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $18 |
| 2024-12-30 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $80 |
| 2024-12-30 | 干鳕鱼 | — | 越南 | $90 |
| 2024-12-30 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $8 |
| 2024-12-30 | 醋制蔬菜 | — | 越南 | $3 |
| 2024-12-30 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $18 |
| 2024-12-30 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $3 |