Devyt Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他吸食用烟草
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Devyt
3
进口笔数
16
出口笔数
$209.9K
进口金额
$1.30M
出口金额
2025-06-26
最近进口
2025-08-11
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101097735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PG170H |
| 成立日期 | 2000-12-18 |
| 联系地址 | Tầng 27, tòa nhà M3 - M4 số 91 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DEVYT |
| 企业英文名称 | DEVYT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842432025533 |
| 邮箱 | info@devyt.com |
| 传真 | +842435771641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240120 | 去梗烟草 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $209.8K |
| 印度 | 1 | $86 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 16 | $1.30M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yinzhou Yongshun Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $209.8K | 处理毡呢、家具配件 |
| San International | 印度 | 1 | $86 | 熏制虾类、其他干鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thaitian Cigarettes & Tobacco | 菲律宾 | 16 | $1.30M | 其他吸食用烟草、人造纤维絮胎 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-06-26 | 其他塑料管材 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-06-26 | 非窗式空调机 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2025-06-26 | 非窗式空调机 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $95.5K |
| 2025-06-26 | 精炼铜管件 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-06-26 | 其他钢铁管件 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $191 |
| 2025-06-26 | 精炼铜管 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-26 | 其他钢铁管材 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-06-26 | 泡沫橡胶板 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-06-26 | 铝制结构体及部件 | NINGBO YINZHOU YONGSHUN FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $88.7K |
| 2025-07-23 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $66.5K |
| 2025-07-23 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $66.5K |
| 2024-10-22 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $44.3K |
| 2024-10-22 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $44.3K |
| 2024-10-22 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $44.3K |
| 2024-08-22 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $88.7K |
| 2024-07-26 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $133.0K |
| 2024-07-26 | 去梗烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $88.9K |
| 2024-04-02 | 其他吸食用烟草 | THAITIAN CIGARETTES & TOBACCO | 菲律宾 | $88.7K |