Tin Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,654 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tín Thịnh

1,007
进口笔数
2,654
出口笔数
$103.38M
进口金额
$185.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-03
最近出口
172
供应商数
245
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.77M20232024202520262023-09进口 $802.3K · 6 笔出口 $1.05M · 12 笔2023-10进口 $2.49M · 19 笔出口 $5.48M · 73 笔2023-11进口 $3.63M · 35 笔出口 $6.33M · 81 笔2023-12进口 $3.19M · 24 笔出口 $6.53M · 67 笔2024-01进口 $1.58M · 14 笔出口 $6.51M · 57 笔2024-02进口 $1.20M · 11 笔出口 $5.76M · 58 笔2024-03进口 $1.30M · 13 笔出口 $4.39M · 52 笔2024-04进口 $1.55M · 14 笔出口 $4.52M · 60 笔2024-05进口 $2.55M · 28 笔出口 $4.65M · 74 笔2024-06进口 $2.71M · 30 笔出口 $3.80M · 64 笔2024-07进口 $1.76M · 19 笔出口 $3.15M · 44 笔2024-08进口 $3.35M · 31 笔出口 $5.42M · 64 笔2024-09进口 $2.17M · 21 笔出口 $4.79M · 51 笔2024-10进口 $1.81M · 16 笔出口 $3.95M · 45 笔2024-11进口 $1.90M · 20 笔出口 $4.51M · 63 笔2024-12进口 $3.31M · 41 笔出口 $7.15M · 75 笔2025-01进口 $2.74M · 32 笔出口 $4.09M · 49 笔2025-02进口 $1.67M · 21 笔出口 $2.98M · 31 笔2025-03进口 $2.12M · 25 笔出口 $5.63M · 61 笔2025-04进口 $2.13M · 30 笔出口 $4.38M · 55 笔2025-05进口 $3.34M · 45 笔出口 $4.05M · 68 笔2025-06进口 $2.19M · 27 笔出口 $2.53M · 35 笔2025-07进口 $1.75M · 20 笔出口 $2.67M · 56 笔2025-08进口 $3.20M · 30 笔出口 $3.04M · 35 笔2025-09进口 $2.50M · 24 笔出口 $4.45M · 57 笔2025-10进口 $4.38M · 43 笔出口 $4.96M · 56 笔2025-11进口 $5.98M · 57 笔出口 $3.66M · 59 笔2025-12进口 $4.54M · 50 笔出口 $5.05M · 62 笔2026-01进口 $1.27M · 13 笔出口 $5.40M · 105 笔2026-02进口 $994.6K · 14 笔出口 $4.31M · 105 笔2026-03进口 $1.87M · 23 笔出口 $4.81M · 123 笔2026-04进口 $8.77M · 43 笔出口 $6.96M · 134 笔2026-05进口 $3.23M · 27 笔出口 $6.16M · 157 笔2026-06进口 $2.63M · 20 笔出口 $5.70M · 151 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15720232024202520262023-09进口 $802.3K · 6 笔出口 $1.05M · 12 笔2023-10进口 $2.49M · 19 笔出口 $5.48M · 73 笔2023-11进口 $3.63M · 35 笔出口 $6.33M · 81 笔2023-12进口 $3.19M · 24 笔出口 $6.53M · 67 笔2024-01进口 $1.58M · 14 笔出口 $6.51M · 57 笔2024-02进口 $1.20M · 11 笔出口 $5.76M · 58 笔2024-03进口 $1.30M · 13 笔出口 $4.39M · 52 笔2024-04进口 $1.55M · 14 笔出口 $4.52M · 60 笔2024-05进口 $2.55M · 28 笔出口 $4.65M · 74 笔2024-06进口 $2.71M · 30 笔出口 $3.80M · 64 笔2024-07进口 $1.76M · 19 笔出口 $3.15M · 44 笔2024-08进口 $3.35M · 31 笔出口 $5.42M · 64 笔2024-09进口 $2.17M · 21 笔出口 $4.79M · 51 笔2024-10进口 $1.81M · 16 笔出口 $3.95M · 45 笔2024-11进口 $1.90M · 20 笔出口 $4.51M · 63 笔2024-12进口 $3.31M · 41 笔出口 $7.15M · 75 笔2025-01进口 $2.74M · 32 笔出口 $4.09M · 49 笔2025-02进口 $1.67M · 21 笔出口 $2.98M · 31 笔2025-03进口 $2.12M · 25 笔出口 $5.63M · 61 笔2025-04进口 $2.13M · 30 笔出口 $4.38M · 55 笔2025-05进口 $3.34M · 45 笔出口 $4.05M · 68 笔2025-06进口 $2.19M · 27 笔出口 $2.53M · 35 笔2025-07进口 $1.75M · 20 笔出口 $2.67M · 56 笔2025-08进口 $3.20M · 30 笔出口 $3.04M · 35 笔2025-09进口 $2.50M · 24 笔出口 $4.45M · 57 笔2025-10进口 $4.38M · 43 笔出口 $4.96M · 56 笔2025-11进口 $5.98M · 57 笔出口 $3.66M · 59 笔2025-12进口 $4.54M · 50 笔出口 $5.05M · 62 笔2026-01进口 $1.27M · 13 笔出口 $5.40M · 105 笔2026-02进口 $994.6K · 14 笔出口 $4.31M · 105 笔2026-03进口 $1.87M · 23 笔出口 $4.81M · 123 笔2026-04进口 $8.77M · 43 笔出口 $6.96M · 134 笔2026-05进口 $3.23M · 27 笔出口 $6.16M · 157 笔2026-06进口 $2.63M · 20 笔出口 $5.70M · 151 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号4200493871
企查查编码QVNSBFXQ0S
成立日期2002-07-23
联系地址Khu F1, khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Suối Tân, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÍN THỊNH
企业英文名称TIN THINH CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu F1, khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
电话+842583744155
邮箱tinthinh@tinthinh.com.vn
传真+842583744153
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
160414金枪鱼/鲣鱼制品
030342冻黄鳍金枪鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030617冷冻虾
160420鱼肉制品
030461冻罗非鱼片
030489冷冻鱼片
030772冷冻蛤蜊
030732冻贻贝

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
160420鱼肉制品
030389其他冷冻鱼
030487冻金枪鱼片
030323冻罗非鱼
030359其他冷冻鱼
160414金枪鱼/鲣鱼制品
030743冻墨鱼鱿鱼
160419其他鱼制品
030353冻沙丁鱼及类似鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国387$36.69M
中国台湾204$30.35M
印度265$21.37M
印度尼西亚40$4.53M
也门23$2.60M
韩国15$1.65M
新西兰12$1.58M
越南9$931.8K
日本21$785.0K
阿曼6$446.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南389$43.98M
俄罗斯300$43.63M
美国917$38.03M
沙特阿拉伯350$18.51M
墨西哥70$8.51M
中国137$6.68M
约旦17$2.67M
智利15$2.16M
意大利6$825.2K
澳大利亚13$555.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 172)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FIVE STAR HOLDINGS LTD中国台湾70$11.04M其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼
Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd.中国72$5.02M金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼
WEN SHENQ TRADING CO LTD中国台湾31$4.90M冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼
MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd.印度42$4.81M冷冻虾、冻罗非鱼
Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd.中国31$4.35M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
KING MARINE FOOD (NINGBO) Co., Ltd.中国24$3.93M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
China Marine Foison Group Co., Ltd.中国62$3.55M冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物
Zhoushan New Jinzhou Seafood Co., Ltd.中国21$3.54M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
HIGHLAND AGRO FOOD PRIVATE LIMITED印度22$2.56M冷冻虾、保藏虾制品
Ahmed Foods印度22$1.20M其他冷冻鱼、冻罗非鱼

下游采购商(共 245)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAKIFISH俄罗斯64$10.09M冷冻虾、冻鳟鱼
Luckyfish LLC越南72$9.95M其他冷冻鱼、冻金枪鱼片
Royal Food Import Corporation美国185$8.11M鱼肉制品、金枪鱼/鲣鱼制品
J.A. Kirsch Corp.美国194$6.28M金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品
RD FOODS AMERICAS,INC.美国148$5.15M鱼肉制品、金枪鱼/鲣鱼制品
Arabian Fisheries Co.沙特阿拉伯89$5.14M冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼
Future Foods Co., Ltd.越南96$4.58M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Atalanta Corporation美国84$4.04M其他蔬菜制品、金枪鱼/鲣鱼制品
Royal Future Co., Ltd.越南99$3.32M冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼
ARZAAQ AL BIHAR FOODSTUFF ESTABLISHMENT81$2.00M冷冻鱼片、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 1,007)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冻墨鱼鱿鱼China Marine Foison Group Co., Ltd.中国$40.1K
2026-06-28其他冷冻鱼PT GOLDEN TUNA印度尼西亚$110.9K
2026-06-27冻金枪鱼片CV DUS INTERNATIONAL TRADING印度尼西亚$40.8K
2026-06-27冻金枪鱼片CV DUS INTERNATIONAL TRADING印度尼西亚$53.8K
2026-06-26其他冷冻鱼Dus International Trading印度尼西亚$129.6K
2026-06-26其他冷冻鱼WEN CHI SEAFOOD CO LTD中国台湾$600
2026-06-26其他冷冻鱼WEN CHI SEAFOOD CO LTD中国台湾$290.1K
2026-06-23冻罗非鱼片Tongwei Hainan Aquatic Products Co., Ltd.中国$34.4K
2026-06-23冻罗非鱼片Tongwei Hainan Aquatic Products Co., Ltd.中国$36.6K
2026-06-23金枪鱼/鲣鱼制品Noah's Ark Food Co., Ltd.中国$165.8K

出口(共 2,654)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-036/66.5 OZ CANNED CHUNK YELLOWFIN TUNA IN WATESCHREIBER FOODS INT'L, INC.美国$0
2026-07-31其他鱼制品MAYS CHEMICAL CO. OF PR INC.美国$0
2026-07-27其他鱼制品Ballester Hermanos, Inc.美国$0
2026-07-24其他鱼制品RD FOODS AMERICAS,INC.美国$0
2026-07-03其他冷冻鱼C.P. Food Products Inc.美国$0
2026-07-02KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN XXXX FOR TFREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU-20 DEGREES CELSIUS FROZEN WHOLE ROUND GOLDEN POMPANO (TRACHINOTUS BLOCHII) NET WEIGHT: 36,000.00 LBS GROSS WEIGHT: 42,857.14 LBS = 19,440.00 KGS PO XXXXXXXXXX FDA REGISTRATION NUMBER : 17718720570C.P. Food Products Inc.美国$0
2026-06-30冻金枪鱼片Luckyfish LLC俄罗斯$113.4K
2026-06-30冻金枪鱼片Luckyfish LLC俄罗斯$39.9K
2026-06-29冻罗非鱼片FITKAR COMPANY FOR INTL—$26.0K
2026-06-29其他冷冻鱼FITKAR COMPANY FOR INTL—$13.8K

相关企业 · 同类产品

Tin Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →