Tin Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,654 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tín Thịnh
1,007
进口笔数
2,654
出口笔数
$103.38M
进口金额
$185.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-03
最近出口
172
供应商数
245
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200493871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBFXQ0S |
| 成立日期 | 2002-07-23 |
| 联系地址 | Khu F1, khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Suối Tân, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN THỊNH |
| 企业英文名称 | TIN THINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu F1, khu công nghiệp Suối Dầu, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842583744155 |
| 邮箱 | tinthinh@tinthinh.com.vn |
| 传真 | +842583744153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030732 | 冻贻贝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 387 | $36.69M |
| 中国台湾 | 204 | $30.35M |
| 印度 | 265 | $21.37M |
| 印度尼西亚 | 40 | $4.53M |
| 也门 | 23 | $2.60M |
| 韩国 | 15 | $1.65M |
| 新西兰 | 12 | $1.58M |
| 越南 | 9 | $931.8K |
| 日本 | 21 | $785.0K |
| 阿曼 | 6 | $446.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 389 | $43.98M |
| 俄罗斯 | 300 | $43.63M |
| 美国 | 917 | $38.03M |
| 沙特阿拉伯 | 350 | $18.51M |
| 墨西哥 | 70 | $8.51M |
| 中国 | 137 | $6.68M |
| 约旦 | 17 | $2.67M |
| 智利 | 15 | $2.16M |
| 意大利 | 6 | $825.2K |
| 澳大利亚 | 13 | $555.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 172)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIVE STAR HOLDINGS LTD | 中国台湾 | 70 | $11.04M | 其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Fujian Ronghai Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 72 | $5.02M | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻鲭鱼 |
| WEN SHENQ TRADING CO LTD | 中国台湾 | 31 | $4.90M | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| MEKWORLD MARINES & EXPORTS Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $4.81M | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
| Xiapu Yongxing Aquaculture Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $4.35M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| KING MARINE FOOD (NINGBO) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.93M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| China Marine Foison Group Co., Ltd. | 中国 | 62 | $3.55M | 冻墨鱼鱿鱼、加工软体动物 |
| Zhoushan New Jinzhou Seafood Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.54M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| HIGHLAND AGRO FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $2.56M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Ahmed Foods | 印度 | 22 | $1.20M | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
下游采购商(共 245)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAKIFISH | 俄罗斯 | 64 | $10.09M | 冷冻虾、冻鳟鱼 |
| Luckyfish LLC | 越南 | 72 | $9.95M | 其他冷冻鱼、冻金枪鱼片 |
| Royal Food Import Corporation | 美国 | 185 | $8.11M | 鱼肉制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| J.A. Kirsch Corp. | 美国 | 194 | $6.28M | 金枪鱼/鲣鱼制品、其他蔬菜制品 |
| RD FOODS AMERICAS,INC. | 美国 | 148 | $5.15M | 鱼肉制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Arabian Fisheries Co. | 沙特阿拉伯 | 89 | $5.14M | 冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Future Foods Co., Ltd. | 越南 | 96 | $4.58M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Atalanta Corporation | 美国 | 84 | $4.04M | 其他蔬菜制品、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Royal Future Co., Ltd. | 越南 | 99 | $3.32M | 冷冻鱼片、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| ARZAAQ AL BIHAR FOODSTUFF ESTABLISHMENT | 81 | $2.00M | 冷冻鱼片、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1,007)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | China Marine Foison Group Co., Ltd. | 中国 | $40.1K |
| 2026-06-28 | 其他冷冻鱼 | PT GOLDEN TUNA | 印度尼西亚 | $110.9K |
| 2026-06-27 | 冻金枪鱼片 | CV DUS INTERNATIONAL TRADING | 印度尼西亚 | $40.8K |
| 2026-06-27 | 冻金枪鱼片 | CV DUS INTERNATIONAL TRADING | 印度尼西亚 | $53.8K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | Dus International Trading | 印度尼西亚 | $129.6K |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | WEN CHI SEAFOOD CO LTD | 中国台湾 | $600 |
| 2026-06-26 | 其他冷冻鱼 | WEN CHI SEAFOOD CO LTD | 中国台湾 | $290.1K |
| 2026-06-23 | 冻罗非鱼片 | Tongwei Hainan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | $34.4K |
| 2026-06-23 | 冻罗非鱼片 | Tongwei Hainan Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | $36.6K |
| 2026-06-23 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | Noah's Ark Food Co., Ltd. | 中国 | $165.8K |
出口(共 2,654)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-03 | 6/66.5 OZ CANNED CHUNK YELLOWFIN TUNA IN WATE | SCHREIBER FOODS INT'L, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他鱼制品 | MAYS CHEMICAL CO. OF PR INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | 其他鱼制品 | Ballester Hermanos, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 其他鱼制品 | RD FOODS AMERICAS,INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-03 | 其他冷冻鱼 | C.P. Food Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-02 | KINDLY ADD FEE28 (9,50,000 VND) IN XXXX FOR TFREIGHT PREPAID CARGO IS STOWED IN A REFRIGERATED CONTAINER AT THE SHIPPER'S REQUESTED CARRYING TEMPERATU-20 DEGREES CELSIUS FROZEN WHOLE ROUND GOLDEN POMPANO (TRACHINOTUS BLOCHII) NET WEIGHT: 36,000.00 LBS GROSS WEIGHT: 42,857.14 LBS = 19,440.00 KGS PO XXXXXXXXXX FDA REGISTRATION NUMBER : 17718720570 | C.P. Food Products Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 冻金枪鱼片 | Luckyfish LLC | 俄罗斯 | $113.4K |
| 2026-06-30 | 冻金枪鱼片 | Luckyfish LLC | 俄罗斯 | $39.9K |
| 2026-06-29 | 冻罗非鱼片 | FITKAR COMPANY FOR INTL | — | $26.0K |
| 2026-06-29 | 其他冷冻鱼 | FITKAR COMPANY FOR INTL | — | $13.8K |