Bellows Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他皮革鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BELLOWS
11
进口笔数
8
出口笔数
$8.4K
进口金额
$197.6K
出口金额
2024-05-21
最近进口
2023-09-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315233865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBBM637 |
| 成立日期 | 2018-08-19 |
| 联系地址 | B2.1317, Tầng 13, Tòa nhà Lavida+, Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BELLOWS |
| 企业英文名称 | BELLOWS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842822482626 |
| 邮箱 | bellows.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 430390 | 其他毛皮制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 640351 | 皮革踝靴 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $197.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khemchand Handicraft | 印度 | 11 | $8.4K | 塑料/纺织手提包、其他毛皮制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samhwa Paints India Private Ltd. | 印度 | 8 | $197.6K | 油漆颜料、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 塑料/纺织手提包 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $100 |
| 2024-05-21 | 其他毛皮制品 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $290 |
| 2024-05-21 | 其他皮革鞋 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $111 |
| 2024-05-21 | 皮革手提包 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $93 |
| 2024-02-01 | 其他毛皮制品 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $106 |
| 2024-02-01 | 其他皮革鞋 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $175 |
| 2024-02-01 | 其他皮革鞋 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $108 |
| 2024-02-01 | 皮革手提包 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $55 |
| 2024-02-01 | 其他皮革鞋 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $173 |
| 2024-01-31 | 皮革踝靴 | KHEMCHAND HANDICRAFT | 印度 | $34 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-09 | 钢铁容器<50升 | SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $14.1K |
| 2023-08-16 | 钢铁容器<50升 | SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $14.1K |
| 2023-05-26 | 钢铁容器<50升 | SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $42.3K |
| 2023-05-02 | 钢铁容器<50升 | SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $28.2K |
| 2023-04-24 | 钢铁容器<50升 | SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $42.3K |
| 2023-04-03 | 钢铁容器<50升 | SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $14.1K |
| 2023-04-03 | 钢铁容器<50升 | SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $28.2K |
| 2023-02-28 | 钢铁容器<50升 | SAMHWA PAINTS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $14.1K |