Biopack Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BIOPACK
- Facebook1
89
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109543276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBR53USJ |
| 成立日期 | 2021-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 60, ngách 27/29, ngõ 27, đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOPACK |
| 企业英文名称 | BIOPACK TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 60, ngách 27/29, ngõ 27, đường Võ Chí Công, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84988628866 |
| 邮箱 | info@biopack.vn |
| 官网 | www.biopack.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.62M |
| 韩国 | 1 | $292 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $465.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| Jiangsu Fuxinhua Kang Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $396.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| HK Honbo International Supply Chain Ltd. | 中国 | 24 | $265.8K | 卫生用品 |
| Yantai Yongsheng Sealing Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $181.5K | 衬背铝箔、其他泡沫塑料 |
| Hongkong Risheng Non Woven Materials Ltd. | 中国 | 11 | $132.3K | 卫生用品 |
| Fujian Jiayi Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.5K | 卫生用品、聚合物胶粘剂 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.7K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Yangzhou Jerel Pharmaceutical New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.2K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Muk Chi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 30cm以下合成针织布、旧衣物 |
| Seal & Pack Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $292 | 其他泡沫塑料、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 卫生用品 | HK HONBO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-22 | 卫生用品 | HK HONBO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-04-22 | 卫生用品 | HK HONBO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $16 |
| 2025-04-22 | 卫生用品 | HK HONBO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-04-22 | 卫生用品 | HK HONBO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-22 | 卫生用品 | HK HONBO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-22 | 卫生用品 | HK HONBO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $630 |
| 2025-04-22 | 卫生用品 | HK HONBO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $368 |
| 2025-04-22 | 卫生用品 | HK HONBO INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-04-15 | 低塑聚氯乙烯板 | JIANGSU FUXINHUAKANG PACKAGING MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |