Binh Duong Xanh Trading & Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Bình Dương Xanh
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$547.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107139170 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3X1M3Y0 |
| 成立日期 | 2015-11-26 |
| 联系地址 | 780 đường Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | BINH DUONG XANH TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84947870606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 100890 | 其他谷物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $308.9K |
| 德国 | 19 | $238.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIL GmbH | 德国 | 20 | $547.7K | 混合调味料、未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他谷物 | LIL GMBH | 德国 | $713 |
| 2026-04-09 | 不锈钢家用制品 | LIL GMBH | 德国 | $161 |
| 2026-04-09 | 氨基酸及酯类 | LIL GMBH | 德国 | $483 |
| 2026-04-09 | 不锈钢家用制品 | LIL GMBH | 德国 | $161 |
| 2026-04-09 | 干木耳 | LIL GMBH | 德国 | $805 |
| 2026-04-09 | 咖啡提取物 | LIL GMBH | 德国 | $334 |
| 2026-04-09 | 整粒豆蔻 | LIL GMBH | 德国 | $794 |
| 2026-04-09 | 咖啡提取物 | LIL GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2026-04-09 | 咖啡提取物 | LIL GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 酱油 | LIL GMBH | 德国 | $242 |