Dong Anh Foreign Trade Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGOạI THươNG ĐôNG ANH

2
进口笔数
182
出口笔数
$63.3K
进口金额
$3.12M
出口金额
2023-09-07
最近进口
2025-04-04
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $282.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $103.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $103.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $146.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $207.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.5K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.3K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105868890
企查查编码QVN3AD6THW
成立日期2012-05-02
联系地址Thôn Thượng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG ĐÔNG ANH
企业英文名称DONG ANH FOREIGN TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话02438802011
邮箱dohaco.jsc@gmail.com
传真02438802011
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441241热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$63.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本147$2.72M
韩国17$192.1K
库拉索16$183.6K
泰国1$16.1K
马来西亚1$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$41.8K其他塑料制品、静止变流器
Shandong Ruiquan International Trade Co., Ltd.中国1$21.5K其他薄木板、针叶木单板

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daisen Sangyo Co., Ltd.日本147$2.72M热带木胶合板、热带木胶合板
Han Mi Plywood Co., Ltd.韩国17$192.1K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Daisen Sangyo Co., Ltd.库拉索15$167.4K其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
da62895eb78fb655719798ce3944c7571$16.2K
Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd.泰国1$16.1K非针叶木薄胶合板、非针叶木胶合板
FORAY SDN BHD马来西亚1$11.7K非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-07其他木工机床SHANDONG RUIQUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$21.5K
2023-01-05其他木工机床GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$21.6K
2023-01-05其他木工机床GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$20.3K

出口(共 182)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-04其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO., LTD日本$11.1K
2025-03-13其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO., LTD日本$10.9K
2025-02-24其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO., LTD日本$11.1K
2025-01-22其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO., LTD日本$11.6K
2025-01-20其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO LTD库拉索$11.1K
2025-01-17其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO LTD库拉索$11.6K
2025-01-10其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO LTD库拉索$11.1K
2025-01-06其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO LTD库拉索$11.5K
2024-12-30其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO LTD库拉索$11.1K
2024-12-27其他热带胶合板DAISEN SANGYO CO LTD库拉索$10.6K

相关企业 · 同类产品

Dong Anh Foreign Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →