Dong Anh Foreign Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 182 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGOạI THươNG ĐôNG ANH
2
进口笔数
182
出口笔数
$63.3K
进口金额
$3.12M
出口金额
2023-09-07
最近进口
2025-04-04
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105868890 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AD6THW |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Cổ Loa, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGOẠI THƯƠNG ĐÔNG ANH |
| 企业英文名称 | DONG ANH FOREIGN TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02438802011 |
| 邮箱 | dohaco.jsc@gmail.com |
| 传真 | 02438802011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 440139 | 聚合木燃料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $63.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 147 | $2.72M |
| 韩国 | 17 | $192.1K |
| 库拉索 | 16 | $183.6K |
| 泰国 | 1 | $16.1K |
| 马来西亚 | 1 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shandong Ruiquan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.5K | 其他薄木板、针叶木单板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 147 | $2.72M | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $192.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Daisen Sangyo Co., Ltd. | 库拉索 | 15 | $167.4K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| da62895eb78fb655719798ce3944c757 | 1 | $16.2K | ||
| Zhongfang Packing (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.1K | 非针叶木薄胶合板、非针叶木胶合板 |
| FORAY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $11.7K | 非针叶木薄胶合板、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 其他木工机床 | SHANDONG RUIQUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.5K |
| 2023-01-05 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2023-01-05 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.3K |
出口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $11.1K |
| 2025-03-13 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $10.9K |
| 2025-02-24 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $11.1K |
| 2025-01-22 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO., LTD | 日本 | $11.6K |
| 2025-01-20 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO LTD | 库拉索 | $11.1K |
| 2025-01-17 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO LTD | 库拉索 | $11.6K |
| 2025-01-10 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO LTD | 库拉索 | $11.1K |
| 2025-01-06 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO LTD | 库拉索 | $11.5K |
| 2024-12-30 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO LTD | 库拉索 | $11.1K |
| 2024-12-27 | 其他热带胶合板 | DAISEN SANGYO CO LTD | 库拉索 | $10.6K |