Viet Tung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 冷冻带骨牛肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Việt Tùng
35
进口笔数
23
出口笔数
$1.96M
进口金额
$1.39M
出口金额
2026-02-11
最近进口
2026-04-06
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302532032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MGDKEM |
| 成立日期 | 2002-01-22 |
| 联系地址 | 154 Hà Huy Giáp, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VIỆT TÙNG |
| 企业英文名称 | VIET TUNG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842837960790 |
| 邮箱 | hello@babep.com |
| 官网 | babep.com |
| 传真 | 02837161534 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020610 | 牛杂碎 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 842119 | 其他离心机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210410 | 汤料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 16 | $1.56M |
| 阿根廷 | 2 | $205.4K |
| 哥伦比亚 | 1 | $112.3K |
| 中国 | 8 | $54.3K |
| 韩国 | 5 | $23.6K |
| 印度 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.12M |
| 越南 | 3 | $150.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woochan Food Co., Ltd. | 俄罗斯 | 15 | $1.17M | 冷冻带骨牛肉块、冷冻牛杂 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 6 | $518.6K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Alimentos La Cali S.A. | 哥伦比亚 | 1 | $112.3K | 其他动物产品、冷冻牛杂 |
| Sam Ji Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $93.6K | 冷冻带骨牛肉块 |
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.3K | 铝制容器≤300升、铁钢罐<50升 |
| Foshan MTPAK Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.7K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| Woochan Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 聚乙烯袋 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $1.3K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| LUQI STORE | 中国 | 1 | $125 | 压力测量仪 |
| BJ Shenzhou Shuma Kejie Jishu | 中国 | 1 | $78 | 其他壁纸、假发用加工毛发 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woochan Food Co., Ltd. | 俄罗斯 | 18 | $1.12M | 汤料制品 |
| Sam Ji Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $150.7K | 汤料制品、聚乙烯袋 |
| WOOCHAN FOOD CO., LTD | 2 | $121.8K | 汤料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 聚乙烯袋 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 韩国 | $810 |
| 2026-02-06 | 冷冻牛杂 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 俄罗斯 | $119.9K |
| 2026-01-31 | 冷冻带骨牛肉块 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 阿根廷 | $93.2K |
| 2026-01-16 | 压力测量仪 | LUQI STORE | 中国 | $50 |
| 2026-01-16 | 压力测量仪 | LUQI STORE | 中国 | $75 |
| 2026-01-16 | 其他离心机 | BJ SHENZHOU SHUMA KEJIE JISHU | 中国 | $78 |
| 2025-12-15 | 压力测量仪 | YIDA INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN | 中国 | $60 |
| 2025-11-26 | 聚乙烯袋 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 钢铁容器<50升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-08-04 | 冷冻带骨牛肉块 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 俄罗斯 | $107.7K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO., LTD | — | $71.1K |
| 2026-01-20 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO., LTD | — | $34.6K |
| 2026-01-20 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO., LTD | — | $16.1K |
| 2025-10-09 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 韩国 | $72.9K |
| 2025-06-30 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 韩国 | $48.6K |
| 2025-05-22 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 韩国 | $91.7K |
| 2025-04-22 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 韩国 | $917 |
| 2025-04-01 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 韩国 | $61.1K |
| 2024-11-06 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 韩国 | $65.9K |
| 2024-09-23 | 汤料制品 | WOOCHAN FOOD CO LTD | 韩国 | $38.4K |