Viet Long Pharmaceutical Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM VIệT LONG
45
进口笔数
3
出口笔数
$889.5K
进口金额
$4.9K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2025-02-26
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313871460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31JQ5PC |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | 147/25/21 Đường TL37, Khu Phố 1, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG PHARMACEUTICAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 147/25/21 Đường TL37, Khu Phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84977223088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 700239 | 其他玻璃管 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340600 | 蜡烛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900220 | 仪器滤光片 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 卢森堡 | 14 | $305.3K |
| 澳大利亚 | 16 | $284.9K |
| 日本 | 11 | $239.4K |
| 法国 | 4 | $59.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $4.7K |
| 法国 | 1 | $216 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MD Skin Solutions | 卢森堡 | 14 | $305.3K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Norseld Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $144.9K | 其他医疗器具、其他玻璃管 |
| JBL International (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 1 | $140.0K | 气体发生器、工业炉具零件 |
| Japan Medical Power Co., Ltd. | 日本 | 3 | $59.1K | 其他护肤品 |
| Cosmosoft | 法国 | 3 | $54.5K | 治疗按摩器具 |
| O2 CAPSULE BOX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $51.3K | 治疗呼吸装置 |
| Beauty Planning International Inc. | 日本 | 3 | $46.7K | 其他电气设备、其他塑料制品 |
| Raising Paw Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $37.8K | 治疗呼吸装置 |
| Time World Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.1K | 其他钢铁家用品、治疗呼吸装置 |
| JAPAN MEDICAL POWER INC | 日本 | 1 | $19.2K | 其他护肤品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norseld Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $4.7K | 仪器滤光片 |
| Cosmosoft | 法国 | 1 | $216 | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他制冷设备 | O2 CAPSULE BOX CO., LTD. | 日本 | $2.1K |
| 2026-07-20 | 电力控制板 | O2 CAPSULE BOX CO., LTD. | 日本 | $3.0K |
| 2026-07-07 | 其他护肤品 | MD Skin Solutions | 卢森堡 | $9.8K |
| 2026-07-07 | 其他护肤品 | MD Skin Solutions | 卢森堡 | $950 |
| 2026-07-07 | 其他护肤品 | MD Skin Solutions | 卢森堡 | $950 |
| 2026-07-07 | 其他护肤品 | MD Skin Solutions | 卢森堡 | $1.4K |
| 2026-07-07 | 其他护肤品 | Japan Medical Power Co., Ltd. | 日本 | $18.4K |
| 2026-07-07 | 其他护肤品 | MD Skin Solutions | 卢森堡 | $27.0K |
| 2026-07-07 | 其他护肤品 | MD Skin Solutions | 卢森堡 | $5.2K |
| 2026-07-07 | 其他护肤品 | MD Skin Solutions | 卢森堡 | $14.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-26 | 仪器滤光片 | Norseld Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2025-02-25 | 仪器滤光片 | Norseld Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2023-07-13 | 非CRT显示器 | Cosmosoft | 法国 | $216 |