Gia Hung Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 土壤机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA HưNG LOGISTICS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$19.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702803081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN46TRGB |
| 成立日期 | 2019-08-22 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1208, tờ bản đồ số 21, khu phố 5, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA HƯNG LOGISTICS |
| 企业英文名称 | GIA HUNG LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường Ngô Văn Trị, Tổ 28, Khu phố 4, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 870193 | 37-75千瓦拖拉机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞拉利昂 | 1 | $19.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| African Seed Co., Ltd. | 塞拉利昂 | 1 | $19.0K | 土壤机械零件、37-75千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 37-75千瓦拖拉机 | African Seed Co., Ltd. | 塞拉利昂 | $18.5K |
| 2024-01-18 | 土壤机械零件 | African Seed Co., Ltd. | 塞拉利昂 | $504 |