NTH Trading Material One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 铁道车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN VậT Tư THươNG MạI NTH
24
进口笔数
0
出口笔数
$928.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401902742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWQ49PF |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | 122 Nguyễn Khang, Phường An Khê, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ THƯƠNG MẠI NTH |
| 企业英文名称 | NTH TRADING MATERIAL ONE-MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122 Nguyễn Khang, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84905378679 |
| 邮箱 | buivancuxnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860719 | 铁道车辆零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 860712 | 铁道车辆零件 |
| 860721 | 铁道车辆零件 |
| 860791 | 机车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $534.0K |
| 德国 | 13 | $387.3K |
| 法国 | 1 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Sanyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $525.2K | 铁道铺轨材料、铁道车辆零件 |
| Siemens Mobility Ltd. | 德国 | 10 | $214.7K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| Siemens Mobility Ltd. | 泰国 | 3 | $172.6K | 流量压力检测零件、变压器零件 |
| HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | 1 | $8.8K | 铁道车辆零件、铁路零件(非气刹) |
| Siemens Mobility Ltd. | 法国 | 1 | $7.1K | 铁道车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 变压器零件 | SIEMENS MOBILITY LTD | 德国 | $51.9K |
| 2026-03-19 | 变压器零件 | SIEMENS MOBILITY LTD | 德国 | $118.8K |
| 2026-01-23 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-23 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-23 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-22 | 电器装置零件 | SIEMENS MOBILITY LTD | 德国 | $6.1K |
| 2025-12-22 | 电器装置零件 | SIEMENS MOBILITY LTD | 德国 | $2.7K |
| 2025-12-22 | 电器装置零件 | SIEMENS MOBILITY LTD | 德国 | $1.2K |
| 2025-12-22 | 电器装置零件 | SIEMENS MOBILITY LTD | 德国 | $3.7K |
| 2025-07-04 | 铁道车辆零件 | HEKOU SANYUAN TRADE LTD CO | 中国 | $45.7K |