AN MY VIET NAM CLEAN ROOM CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铜合金管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phòng Sạch An Mỹ Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$64.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900882604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBXHUC9 |
| 成立日期 | 2014-05-06 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG SẠCH AN MỸ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN MY VIET NAM CLEAN ROOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84462754335 |
| 邮箱 | anmy.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $64.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $34.4K | 电力控制板、其他风扇 |
| PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $30.2K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 绝缘电线 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $29.3K |
| 2024-11-19 | 其他铝制品 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-11-08 | 铜合金管件 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $600 |
| 2024-11-08 | 铜合金管件 | HONOUR INTERNATIONAL LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-21 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-21 | 非制冷空调机 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $22.4K |
| 2024-01-21 | 其他风扇 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |