NABEE CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非种用大豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NABEE
9
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316147376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02XEQDM |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | 2/8Q Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NABEE |
| 企业英文名称 | NABEE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/8Q Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84775897169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 6 | $774.3K |
| 美国 | 3 | $461.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DG GLOBAL INC | 加拿大 | 6 | $774.3K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
| MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | 2 | $262.4K | 非种用大豆、酿造废料 |
| THE SCOULAR CO | 美国 | 1 | $198.6K | 肉粉粒、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $21.9K |
| 2024-11-25 | 非种用大豆 | MILLS BROS INTERNATIONAL INC | 美国 | $240.5K |
| 2024-08-23 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $129.2K |
| 2024-08-23 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $129.1K |
| 2024-07-24 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $129.0K |
| 2024-07-24 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $127.7K |
| 2024-07-15 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $129.7K |
| 2024-07-01 | 非种用大豆 | DG GLOBAL INC | 加拿大 | $129.7K |
| 2023-02-14 | 非种用大豆 | THE SCOULAR CO | 美国 | $198.6K |