CONG TY TNHH THUONG MAI DICH VU DAU TU VINATECH
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$20.2K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315695267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54C3AV7 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Lầu 1 - 168 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT ĐẦU TƯ VINATECH |
| 企业英文名称 | VINATECH TRADING SERVICE PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1 - 168 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $20.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 18 | $20.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $875 |
| 2025-08-21 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $878 |
| 2025-08-21 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $492 |
| 2025-05-26 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-04-23 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $894 |
| 2025-04-03 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $477 |
| 2025-04-03 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $894 |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $485 |
| 2025-01-20 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $909 |
| 2024-12-23 | 非轻质石油 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $485 |