Tien Loc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 高淀粉芋头
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TIềN LộC
194
进口笔数
0
出口笔数
$428.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300817948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNB4FU0 |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Lô 10 KCN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TIỀN LỘC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 10 KCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Hoạt động dịch vụ xuất nhập khẩu, nhận ủy thác xuất nhập khẩu; XNK các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84913548826 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071440 | 高淀粉芋头 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 080241 | 带壳栗子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091011 | 整姜 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 194 | $428.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 40 | $58.7K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Hekou Shiyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 18 | $51.4K | 其他芸苔属蔬菜、鲜苹果 |
| Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 19 | $50.4K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
| Yunnan Tianyi Agriculture Products Development Co., Ltd. | 中国 | 11 | $32.6K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 12 | $30.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 17 | $29.5K | 鲜番茄、番石榴芒果山竹 |
| Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 12 | $26.2K | 柑橘、鲜苹果 |
| Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 13 | $21.2K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yichang Songshen Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $18.8K | 鲜苹果、柑橘 |
| Boyikai Mengzi Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 8 | $13.1K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-02-02 | 高淀粉芋头 | YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-02-02 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $990 |
| 2024-02-01 | 高淀粉芋头 | YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-01-31 | 高淀粉芋头 | YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-01-30 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-30 | 高淀粉芋头 | YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-01-30 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $396 |
| 2024-01-28 | 高淀粉芋头 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-27 | 高淀粉芋头 | YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |