Tien Loc Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 高淀粉芋头

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TIềN LộC

194
进口笔数
0
出口笔数
$428.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.2K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.2K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.7K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7720212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.7K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $198.2K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.7K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.8K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300817948
企查查编码QVNNNB4FU0
成立日期2023-09-20
联系地址Lô 10 KCN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TIỀN LỘC
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 10 KCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Hoạt động dịch vụ xuất nhập khẩu, nhận ủy thác xuất nhập khẩu; XNK các mặt hàng công ty kinh doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84913548826
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071440高淀粉芋头
070200鲜番茄
070490其他芸苔属蔬菜
080810鲜苹果
070519其他鲜莴苣
080241带壳栗子
081090其他鲜果
091011整姜
961900卫生用品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国194$428.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国40$58.7K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Hekou Shiyue Supply Chain Management Co., Ltd.中国18$51.4K其他芸苔属蔬菜、鲜苹果
Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd.中国19$50.4K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯
Yunnan Tianyi Agriculture Products Development Co., Ltd.中国11$32.6K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd.中国12$30.2K其他芸苔属蔬菜、鲜草莓
Zhejiang Jiaxing Jiafei Agriculture Co., Ltd.中国17$29.5K鲜番茄、番石榴芒果山竹
Mengzi Donghong Cross-border E-commerce Co., Ltd.中国12$26.2K柑橘、鲜苹果
Yichang Shanhe Supply Chain Co., Ltd.中国13$21.2K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Yichang Songshen Trading Co., Ltd.中国15$18.8K鲜苹果、柑橘
Boyikai Mengzi Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国8$13.1K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-02其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$1.5K
2024-02-02高淀粉芋头YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD中国$3.0K
2024-02-02其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$990
2024-02-01高淀粉芋头YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD中国$640
2024-01-31高淀粉芋头YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD中国$640
2024-01-30其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$2.0K
2024-01-30高淀粉芋头YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD中国$640
2024-01-30其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$396
2024-01-28高淀粉芋头YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$2.9K
2024-01-27高淀粉芋头YICHANG SONGSHEN TRADING CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Tien Loc Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →