Hoan Cau Auto Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 机动车车身
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô HOàN CầU
4
进口笔数
0
出口笔数
$12.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101764691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9QX9SR |
| 成立日期 | 2014-09-18 |
| 联系地址 | Khu phố Bình Quân 2, Phường 4, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ HOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HOAN CAU AUTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Bình Quân 2, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870790 | 机动车车身 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.6K |
| 中国 | 2 | $4.9K |
| 新加坡 | 1 | $527 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SFI INVESTMENT INC | 美国 | 1 | $6.6K | 塑料建材、冷藏家具 |
| Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 车身零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Scania Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $527 | 其他货运车辆、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 其他车辆零件 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2024-09-23 | 其他车辆零件 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2024-09-23 | 其他车辆零件 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2024-09-23 | 机动车车身 | JIANGXI JIANGLING MOTORS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $789 |
| 2024-09-23 | 其他车辆零件 | JIANGXI JIANGLING MOTORS IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $78 |
| 2024-09-23 | 机动车车身 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $439 |
| 2024-09-23 | 其他车辆零件 | JIANGXI JIANGLING MOTORS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-09-16 | 阀门龙头 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $239 |
| 2024-09-16 | 液体流量计 | SCANIA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $288 |
| 2024-07-24 | 机动车车身 | Jiangxi Jiangling Motors Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |