ACE Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 维生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC PHẩM ACE
78
进口笔数
0
出口笔数
$8.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311495436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN648J6VD |
| 成立日期 | 2012-01-16 |
| 联系地址 | 323 Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM ACE |
| 企业英文名称 | ACE PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 323 Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84909569011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 74 | $8.09M |
| 中国 | 3 | $128.8K |
| 美国 | 1 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growena Impex Co. | 印度 | 25 | $5.18M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| MEYER ORGANICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 38 | $2.21M | 维生素药品、其他食品制剂 |
| Inbiotech Ltd. | 保加利亚 | 2 | $480.8K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Thompson Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $150.8K | 其他食品制剂 |
| Stilbene Biopharma Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $93.6K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Anhui Biochem Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Suzhou Homesun Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $36.0K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $36.0K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $69.1K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $69.1K |
| 2026-04-07 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $226.9K |
| 2026-03-30 | 其他零售药品 | INBIOTECH L T D | 印度 | $22.7K |