Cathung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他针叶木

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cát Hưng

10
进口笔数
14
出口笔数
$607.0K
进口金额
$420.0K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2025-12-02
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.8K · 1 笔出口 $69.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-01进口 $28.8K · 1 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-02进口 $52.8K · 1 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-06进口 $54.4K · 1 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-01进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $181.8K · 1 笔出口 $69.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 1 笔2024-01进口 $28.8K · 1 笔出口 $53.9K · 2 笔2024-02进口 $52.8K · 1 笔出口 $30.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-04进口 $23.3K · 1 笔出口 $25.9K · 1 笔2024-05进口 $28.3K · 1 笔出口 $28.3K · 1 笔2024-06进口 $54.4K · 1 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.0K · 1 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-01进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $55.5K · 1 笔出口 $28.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $105.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2900547039
企查查编码QVNMX2B54J
成立日期2003-04-11
联系地址Đường Hồ Tông Thốc, xóm 15, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁT HƯNG
企业英文名称CATHUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Hồ Tông Thốc, khối 15, Phường Vinh Phú, Nghệ An
经营范围2652 - Sản xuất đồng hồ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84913055770
邮箱ngoclan75vn@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440719其他针叶木

出口

HS 编码产品
440719其他针叶木
440325针叶木≥15厘米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝10$607.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾13$417.9K
中国1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Souvanny SVN Sole Co., Ltd.老挝6$320.8K其他针叶木、6mm以上木材
Waphapvang Trading & Future Factory Sole Co., Ltd.老挝1$181.8K其他针叶木
Waphapvang Trading & Future Factory Sole Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$52.8K其他针叶木
HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾1$28.3K其他针叶木
Souvanny Panjalith Sole Co.巴布亚新几内亚1$23.3K其他针叶木

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾10$312.7K其他针叶木、6mm以上木材
Pubia Enterprise Co., Ltd.越南2$79.8K6mm以上木材、其他针叶木
SHUEN SHING LUMBERS FIRM中国台湾1$25.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
Tianshu Zhangjiagang Co., Ltd.中国1$2.1K针叶木≥15厘米

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他针叶木Souvanny SVN Sole Co., Ltd.老挝$105.5K
2025-04-11其他针叶木Souvanny SVN Sole Co., Ltd.老挝$55.5K
2025-01-09其他针叶木Souvanny SVN Sole Co., Ltd.老挝$51.6K
2024-12-05其他针叶木Souvanny SVN Sole Co., Ltd.老挝$25.0K
2024-06-11其他针叶木Souvanny SVN Sole Co., Ltd.老挝$54.4K
2024-05-22其他针叶木HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD老挝$28.3K
2024-04-07其他针叶木SOUVANNY PANJALITH SOLE CO老挝$23.3K
2024-02-01其他针叶木WAPHAPVANG TRADING & FUNUTURE FACTORY SOLE CO LTD老挝$52.8K
2024-01-16其他针叶木Souvanny SVN Sole Co., Ltd.老挝$28.8K
2023-10-19其他针叶木WAPHAPVANG TRADING & FUNUTURE FACTORY SOLE CO LTD老挝$173.5K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02针叶木≥15厘米CONG TY TNHH THUONG MAI TIANSHU ZHANGJIAGANG中国$2.1K
2025-11-24其他针叶木SHUEN SHING LUMBERS FIRM中国台湾$25.4K
2025-04-14其他针叶木HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$28.6K
2024-12-05其他针叶木HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$27.0K
2024-06-12其他针叶木PUBIA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$53.9K
2024-05-22其他针叶木HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$28.3K
2024-04-08其他针叶木PUBIA ENTERPRISE CO LTD中国台湾$25.9K
2024-03-29其他针叶木HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$28.3K
2024-02-02其他针叶木HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$30.9K
2024-01-26其他针叶木HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$26.0K

相关企业 · 同类产品

Cathung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →