Cathung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他针叶木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cát Hưng
10
进口笔数
14
出口笔数
$607.0K
进口金额
$420.0K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2025-12-02
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900547039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMX2B54J |
| 成立日期 | 2003-04-11 |
| 联系地址 | Đường Hồ Tông Thốc, xóm 15, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁT HƯNG |
| 企业英文名称 | CATHUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hồ Tông Thốc, khối 15, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 2652 - Sản xuất đồng hồ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84913055770 |
| 邮箱 | ngoclan75vn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 10 | $607.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $417.9K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $320.8K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
| Waphapvang Trading & Future Factory Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $181.8K | 其他针叶木 |
| Waphapvang Trading & Future Factory Sole Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $52.8K | 其他针叶木 |
| HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $28.3K | 其他针叶木 |
| Souvanny Panjalith Sole Co. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $23.3K | 其他针叶木 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $312.7K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
| Pubia Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $79.8K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
| SHUEN SHING LUMBERS FIRM | 中国台湾 | 1 | $25.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Tianshu Zhangjiagang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 针叶木≥15厘米 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $105.5K |
| 2025-04-11 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $55.5K |
| 2025-01-09 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $51.6K |
| 2024-12-05 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $25.0K |
| 2024-06-11 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $54.4K |
| 2024-05-22 | 其他针叶木 | HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD | 老挝 | $28.3K |
| 2024-04-07 | 其他针叶木 | SOUVANNY PANJALITH SOLE CO | 老挝 | $23.3K |
| 2024-02-01 | 其他针叶木 | WAPHAPVANG TRADING & FUNUTURE FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $52.8K |
| 2024-01-16 | 其他针叶木 | Souvanny SVN Sole Co., Ltd. | 老挝 | $28.8K |
| 2023-10-19 | 其他针叶木 | WAPHAPVANG TRADING & FUNUTURE FACTORY SOLE CO LTD | 老挝 | $173.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 针叶木≥15厘米 | CONG TY TNHH THUONG MAI TIANSHU ZHANGJIAGANG | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-24 | 其他针叶木 | SHUEN SHING LUMBERS FIRM | 中国台湾 | $25.4K |
| 2025-04-14 | 其他针叶木 | HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $28.6K |
| 2024-12-05 | 其他针叶木 | HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $27.0K |
| 2024-06-12 | 其他针叶木 | PUBIA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $53.9K |
| 2024-05-22 | 其他针叶木 | HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $28.3K |
| 2024-04-08 | 其他针叶木 | PUBIA ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $25.9K |
| 2024-03-29 | 其他针叶木 | HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $28.3K |
| 2024-02-02 | 其他针叶木 | HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $30.9K |
| 2024-01-26 | 其他针叶木 | HORCHERN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $26.0K |